Bài 10 / 22
/aɪ/ — /ɔɪ/
Nghe từng âm, so sánh khẩu hình và đọc theo từ đến câu.
Ký hiệu Anh–Anh: /aɪ/ · /ɔɪ/Âm mẫu Anh–Mỹ: my /maɪ/ · boy /bɔɪ/
Trang tham khảo dùng ký hiệu Anh–Anh. Audio và nhận dạng giọng nói trên English RankUp dùng Anh–Mỹ; một số nguyên âm vì thế có ký hiệu và cách đọc khác.
1 / 2
/aɪ/
my /maɪ/
Cách đặt môi và lưỡi
Mở miệng rộng từ /a/ rồi trượt nhanh lên /ɪ/.
Luyện từ
my
Luyện câu
My bag is here.
Video khẩu hình (Anh–Anh) — BBC Learning English
2 / 2
/ɔɪ/
boy /bɔɪ/
Cách đặt môi và lưỡi
Bắt đầu môi tròn ở /ɔ/ rồi trượt nhanh lên /ɪ/, môi kéo dần sang hai bên.
Luyện từ
boy
Luyện câu
The boy is smiling.
Video khẩu hình (Anh–Anh) — BBC Learning English
Trình duyệt chưa hỗ trợ nhận dạng giọng nói; bạn vẫn có thể nghe và đọc theo.
Micro nhận dạng từ/câu, không đo riêng từng âm IPA. Kết quả chỉ giúp kiểm tra máy có nghe đúng lời bạn nói hay không.