Luyện phát âm IPA

Bài 11 / 22

/p/ — /b/

Nghe từng âm, so sánh khẩu hình và đọc theo từ đến câu.

Ký hiệu Anh–Anh: /p/ · /b/Âm mẫu Anh–Mỹ: pen /pɛn/ · bad /bæd/

Trang tham khảo dùng ký hiệu Anh–Anh. Audio và nhận dạng giọng nói trên English RankUp dùng Anh–Mỹ; một số nguyên âm vì thế có ký hiệu và cách đọc khác.

1 / 2

/p/

pen /pɛn/

Cách đặt môi và lưỡi

Hai môi mím chặt rồi bật hơi mạnh ra, dây thanh không rung.

Luyện từ

pen

Luyện câu

Pass me the pen.

Video khẩu hình (Anh–Anh) — BBC Learning English

2 / 2

/b/

bad /bæd/

Cách đặt môi và lưỡi

Giống /p/ nhưng dây thanh rung, hơi bật ra nhẹ hơn.

Luyện từ

bad

Luyện câu

That is a bad idea.

Video khẩu hình (Anh–Anh) — BBC Learning English

Trình duyệt chưa hỗ trợ nhận dạng giọng nói; bạn vẫn có thể nghe và đọc theo.

Micro nhận dạng từ/câu, không đo riêng từng âm IPA. Kết quả chỉ giúp kiểm tra máy có nghe đúng lời bạn nói hay không.