Bài 12 / 22
/k/ — /ɡ/
Nghe từng âm, so sánh khẩu hình và đọc theo từ đến câu.
Ký hiệu Anh–Anh: /k/ · /ɡ/Âm mẫu Anh–Mỹ: cat /kæt/ · go /ɡoʊ/
Trang tham khảo dùng ký hiệu Anh–Anh. Audio và nhận dạng giọng nói trên English RankUp dùng Anh–Mỹ; một số nguyên âm vì thế có ký hiệu và cách đọc khác.
1 / 2
/k/
cat /kæt/
Cách đặt môi và lưỡi
Gốc lưỡi chạm vòm mềm rồi bật hơi ra, dây thanh không rung.
Luyện từ
cat
Luyện câu
The cat came back.
Video khẩu hình (Anh–Anh) — BBC Learning English
2 / 2
/ɡ/
go /ɡoʊ/
Cách đặt môi và lưỡi
Giống /k/ nhưng dây thanh rung, bật hơi nhẹ hơn.
Luyện từ
go
Luyện câu
Go and get it.
Video khẩu hình (Anh–Anh) — BBC Learning English
Trình duyệt chưa hỗ trợ nhận dạng giọng nói; bạn vẫn có thể nghe và đọc theo.
Micro nhận dạng từ/câu, không đo riêng từng âm IPA. Kết quả chỉ giúp kiểm tra máy có nghe đúng lời bạn nói hay không.