Bài 13 / 22
/f/ — /v/
Nghe từng âm, so sánh khẩu hình và đọc theo từ đến câu.
Ký hiệu Anh–Anh: /f/ · /v/Âm mẫu Anh–Mỹ: fish /fɪʃ/ · van /væn/
Trang tham khảo dùng ký hiệu Anh–Anh. Audio và nhận dạng giọng nói trên English RankUp dùng Anh–Mỹ; một số nguyên âm vì thế có ký hiệu và cách đọc khác.
1 / 2
/f/
fish /fɪʃ/
Cách đặt môi và lưỡi
Răng trên chạm nhẹ môi dưới, đẩy hơi liên tục qua khe hở, dây thanh không rung.
Luyện từ
fish
Luyện câu
The fish is fresh.
Video khẩu hình (Anh–Anh) — BBC Learning English
2 / 2
/v/
van /væn/
Cách đặt môi và lưỡi
Giống /f/ nhưng dây thanh rung khi đẩy hơi.
Luyện từ
van
Luyện câu
The van is very big.
Video khẩu hình (Anh–Anh) — BBC Learning English
Trình duyệt chưa hỗ trợ nhận dạng giọng nói; bạn vẫn có thể nghe và đọc theo.
Micro nhận dạng từ/câu, không đo riêng từng âm IPA. Kết quả chỉ giúp kiểm tra máy có nghe đúng lời bạn nói hay không.