Luyện phát âm IPA

Bài 14 / 22

/t/ — /d/

Nghe từng âm, so sánh khẩu hình và đọc theo từ đến câu.

Ký hiệu Anh–Anh: /t/ · /d/Âm mẫu Anh–Mỹ: tea /tiː/ · dog /dɑɡ/

Trang tham khảo dùng ký hiệu Anh–Anh. Audio và nhận dạng giọng nói trên English RankUp dùng Anh–Mỹ; một số nguyên âm vì thế có ký hiệu và cách đọc khác.

1 / 2

/t/

tea /tiː/

Cách đặt môi và lưỡi

Đầu lưỡi chạm lợi trên rồi bật hơi ra, dây thanh không rung.

Luyện từ

tea

Luyện câu

Tea tastes good.

Video khẩu hình (Anh–Anh) — BBC Learning English

2 / 2

/d/

dog /dɑɡ/

Cách đặt môi và lưỡi

Giống /t/ nhưng dây thanh rung, bật hơi nhẹ hơn.

Luyện từ

dog

Luyện câu

The dog is downstairs.

Video khẩu hình (Anh–Anh) — BBC Learning English

Trình duyệt chưa hỗ trợ nhận dạng giọng nói; bạn vẫn có thể nghe và đọc theo.

Micro nhận dạng từ/câu, không đo riêng từng âm IPA. Kết quả chỉ giúp kiểm tra máy có nghe đúng lời bạn nói hay không.