Bài 22 / 22
/r/ — /l/
Nghe từng âm, so sánh khẩu hình và đọc theo từ đến câu.
Ký hiệu Anh–Anh: /r/ · /l/Âm mẫu Anh–Mỹ: red /rɛd/ · leg /lɛɡ/
Trang tham khảo dùng ký hiệu Anh–Anh. Audio và nhận dạng giọng nói trên English RankUp dùng Anh–Mỹ; một số nguyên âm vì thế có ký hiệu và cách đọc khác.
1 / 2
/r/
red /rɛd/
Cách đặt môi và lưỡi
Lưỡi cong lên gần vòm miệng mà không chạm, môi hơi tròn, dây thanh rung.
Luyện từ
red
Luyện câu
The red rose is ready.
Video khẩu hình (Anh–Anh) — BBC Learning English
2 / 2
/l/
leg /lɛɡ/
Cách đặt môi và lưỡi
Đầu lưỡi chạm lợi trên, hơi thoát ra hai bên lưỡi, dây thanh rung.
Luyện từ
leg
Luyện câu
His leg is sore.
Video khẩu hình (Anh–Anh) — BBC Learning English
Trình duyệt chưa hỗ trợ nhận dạng giọng nói; bạn vẫn có thể nghe và đọc theo.
Micro nhận dạng từ/câu, không đo riêng từng âm IPA. Kết quả chỉ giúp kiểm tra máy có nghe đúng lời bạn nói hay không.