Bài 21 / 22
/w/ — /j/
Nghe từng âm, so sánh khẩu hình và đọc theo từ đến câu.
Ký hiệu Anh–Anh: /w/ · /j/Âm mẫu Anh–Mỹ: wet /wɛt/ · yes /jɛs/
Trang tham khảo dùng ký hiệu Anh–Anh. Audio và nhận dạng giọng nói trên English RankUp dùng Anh–Mỹ; một số nguyên âm vì thế có ký hiệu và cách đọc khác.
1 / 2
/w/
wet /wɛt/
Cách đặt môi và lưỡi
Môi tròn và đưa ra trước như /uː/ rồi trượt ngay sang nguyên âm tiếp theo, dây thanh rung.
Luyện từ
wet
Luyện câu
The road is wet.
Video khẩu hình (Anh–Anh) — BBC Learning English
2 / 2
/j/
yes /jɛs/
Cách đặt môi và lưỡi
Lưỡi nâng cao gần vị trí /iː/ rồi trượt ngay sang nguyên âm tiếp theo, dây thanh rung.
Luyện từ
yes
Luyện câu
Yes, you can.
Video khẩu hình (Anh–Anh) — BBC Learning English
Trình duyệt chưa hỗ trợ nhận dạng giọng nói; bạn vẫn có thể nghe và đọc theo.
Micro nhận dạng từ/câu, không đo riêng từng âm IPA. Kết quả chỉ giúp kiểm tra máy có nghe đúng lời bạn nói hay không.