Tôi mặc thử được không

Mua đồ, so sánh, nói thích gì

10 từ vựng1 điểm ngữ pháp1 hội thoại~15 phút

Từ vựng10 từ

can/kæn/Động từ khuyết thiếu
  • 1.có thể, biết · to be able to do something
  • 2.được không · used to ask for something politelyCan you...? là câu đề nghị hoặc xin phép, không phải hỏi về khả năng

Ví dụ

I can swim.

Tôi biết bơi.

Can you help me?

Bạn giúp tôi được không?

clothes/kloʊz/Danh từ
  • quần áo · things you wear, like shirts and trousersluôn số nhiều

Ví dụ

I wash my clothes on Sunday.

Chủ nhật tôi giặt quần áo.

shirt/ʃɜːrt/Danh từ
  • áo sơ mi · a piece of clothing for the top of the body, with buttons

Ví dụ

He is wearing a white shirt.

Anh ấy mặc áo sơ mi trắng.

dress/dres/Danh từ
  • váy liền · a piece of clothing for women, in one piece

Ví dụ

She is wearing a blue dress.

Cô ấy đang mặc váy xanh.

coat/koʊt/Danh từ
  • áo khoác · a long piece of clothing you wear outside

Ví dụ

Take your coat, it is cold.

Mang áo khoác đi, trời lạnh.

jacket/ˈdʒækɪt/Danh từ
  • áo khoác ngắn · a short coat

Ví dụ

Take a jacket, it is cool.

Mang áo khoác đi, trời mát.

hat/hæt/Danh từ
  • cái mũ · something you wear on your head

Ví dụ

Wear a hat in the sun.

Trời nắng thì đội mũ vào.

shoe/ʃuː/Danh từ
  • giày · what you wear on your foot

Ví dụ

These shoes are new.

Đôi giày này mới.

sock/sɑːk/Danh từ
  • tất, vớ · what you wear on your foot inside a shoe

Ví dụ

I need new socks.

Tôi cần tất mới.

trousers/ˈtraʊzərz/Danh từ
  • quần dài · a piece of clothing for the legsluôn số nhiều

Ví dụ

These trousers are too long.

Cái quần này dài quá.

Ngữ pháp

can và can't

S + can / cannot + V0

Diễn tả khả năng, và cũng dùng để xin phép hoặc nhờ vả. can không bao giờ thêm -s và động từ theo sau luôn ở nguyên thể. Bẫy thường gặp: He cans ✗, He can ✓. Và không thêm to: I can to swim ✗, I can swim ✓.

I can swim.

Tôi biết bơi.

She can speak three languages.

Cô ấy nói được ba thứ tiếng.

I can't come tomorrow.

Mai tôi không tới được.

Can you help me?

Bạn giúp tôi được không?

Xem chi tiết & luyện tập

Hội thoại

Trong cửa hàng quần áo

Thử đồ trước khi mua

Be
Ben

Can I try this jacket?

Tôi mặc thử cái áo khoác này được không?

Ho
Hoa

Of course. The coat is over there too.

Được chứ. Áo măng tô ở đằng kia nữa.

Be
Ben

I can't find my size in these trousers.

Tôi không tìm được cỡ của mình ở cái quần này.

Ho
Hoa

Can you wear a large shirt?

Anh mặc áo sơ mi cỡ lớn được không?

Be
Ben

Yes, I can. Do you sell shoes and socks?

Được. Ở đây có bán giày với tất không?

Ho
Hoa

We sell all clothes here. That hat is nice, and this dress too.

Bên em bán đủ quần áo. Cái mũ đó đẹp, cái váy này cũng vậy.