So sánh hai thứ

Mua đồ, so sánh, nói thích gì

12 từ vựng1 điểm ngữ pháp1 hội thoại~17 phút

Từ vựng12 từ

more/mɔːr/Từ hạn định
  • nhiều hơn · a larger amount

Ví dụ

I need more time.

Tôi cần thêm thời gian.

than/ðæn/Liên từ
  • hơn (trong so sánh) · used after a comparative to say what you compare with

Ví dụ

This bag is cheaper than that one.

Túi này rẻ hơn cái kia.

easy/ˈiːzi/Tính từ
  • dễ · not difficult

Ví dụ

The test is easy.

Bài kiểm tra dễ.

difficult/ˈdɪfɪkəlt/Tính từ
  • khó · not easy

Ví dụ

This word is difficult to say.

Từ này khó đọc.

important/ɪmˈpɔːrtənt/Tính từ
  • quan trọng · mattering a lot

Ví dụ

This is an important question.

Đây là câu hỏi quan trọng.

interesting/ˈɪntrəstɪŋ/Tính từ
  • thú vị · making you want to know more

Ví dụ

The book is interesting.

Quyển sách thú vị.

boring/ˈbɔːrɪŋ/Tính từ
  • chán · not interestingbored (người) ≠ boring (thứ)

Ví dụ

The film is boring.

Bộ phim chán.

different/ˈdɪfərənt/Tính từ
  • khác · not the same

Ví dụ

These two words are different.

Hai từ này khác nhau.

same/seɪm/Tính từ
  • giống nhau · not different

Ví dụ

We live on the same street.

Chúng tôi ở cùng một phố.

long/lɔːŋ/Tính từ
  • 1.dài · measuring a lot from end to end
  • 2.lâu · lasting a lot of time

Ví dụ

It is a long road.

Đó là một con đường dài.

How long does it take?

Mất bao lâu?

bad/bæd/Tính từ
  • tệ, xấu · not good

Ví dụ

The weather is bad today.

Hôm nay thời tiết xấu.

hard/hɑːrd/Tính từ
  • 1.khó · difficult to do
  • 2.chăm chỉ · with a lot of effortwork hard, KHÔNG phải work hardly

Ví dụ

This question is hard.

Câu hỏi này khó.

She works hard every day.

Ngày nào cô ấy cũng làm việc chăm chỉ.

Ngữ pháp

So sánh hơn và so sánh nhất

Adj-er + than · the + Adj-est · more / the most + Adj

Tính từ một âm tiết thêm -er và -est. Tính từ hai âm tiết tận cùng bằng -y thì đổi y thành -ier / -iest: happy → happier, easy → easier. Còn lại từ hai âm tiết trở lên thì dùng more và the most. Bất quy tắc: good–better–best, bad–worse–worst. Bẫy thường gặp: Không dùng cả hai cách cùng lúc: more cheaper ✗, cheaper ✓. Và so sánh hơn luôn đi với than chứ không phải with.

This bag is cheaper than that one.

Túi này rẻ hơn cái kia.

She is the tallest in the class.

Cô ấy cao nhất lớp.

This film is more interesting.

Phim này hay hơn.

My English is better now.

Tiếng Anh của tôi giờ khá hơn rồi.

Xem chi tiết & luyện tập

Hội thoại

Chọn khoá học

So sánh hai lớp học

An
Anna

This class is easier than that one.

Lớp này dễ hơn lớp kia.

Ma
Mai

But that one is more interesting.

Nhưng lớp kia thú vị hơn.

An
Anna

Is it difficult?

Có khó không?

Ma
Mai

A little. The lessons are longer.

Hơi khó. Các buổi học dài hơn.

An
Anna

The other course is more boring, but it isn't bad.

Khoá kia chán hơn, nhưng cũng không tệ.

Ma
Mai

They're different, but the price is the same.

Hai khoá khác nhau, nhưng giá như nhau.

An
Anna

Then the teacher is the most important thing.

Vậy giáo viên là điều quan trọng nhất.