Thường xuyên hay ngay lúc này

Gọi món, nói sở thích ăn uống, kể việc đang làm

10 từ vựng1 điểm ngữ pháp1 hội thoại~15 phút

Từ vựng10 từ

apple/ˈæpəl/Danh từ
  • quả táo · a round hard fruit, red or green

Ví dụ

She eats an apple every day.

Ngày nào cô ấy cũng ăn một quả táo.

banana/bəˈnænə/Danh từ
  • quả chuối · a long yellow fruit

Ví dụ

Bananas are cheap here.

Chuối ở đây rẻ.

fruit/fruːt/Danh từ
  • trái cây · the sweet part of a plant that you eat, like an applethường không đếm được

Ví dụ

Eat more fruit.

Ăn thêm hoa quả đi.

cheese/tʃiːz/Danh từ
  • phô mai · a food made from milk

Ví dụ

Do you like cheese?

Bạn có thích phô mai không?

cake/keɪk/Danh từ
  • bánh ngọt · a sweet food made from flour, eggs and sugar

Ví dụ

She is making a birthday cake.

Cô ấy đang làm bánh sinh nhật.

juice/dʒuːs/Danh từ
  • nước ép · the liquid from fruit

Ví dụ

I would like orange juice.

Cho tôi nước cam.

bottle/ˈbɑːtəl/Danh từ
  • cái chai · a tall glass or plastic container for drinks

Ví dụ

There is a bottle of juice in the fridge.

Có một chai nước ép trong tủ lạnh.

glass/glæs/Danh từ
  • 1.cái ly · a container you drink from
  • 2.thuỷ tinh · a hard clear material

Ví dụ

A glass of water, please.

Cho một ly nước.

The door is made of glass.

Cánh cửa làm bằng thuỷ tinh.

favorite/ˈfeɪvərɪt/Tính từ
  • yêu thích nhất · the one you like bestAnh-Mỹ: favorite

Ví dụ

Blue is my favorite color.

Xanh là màu tôi thích nhất.

good/gʊd/Tính từ
  • tốt, ngon · of a high quality; pleasant

Ví dụ

This is a good idea.

Đây là ý hay.

Your English is very good.

Tiếng Anh của bạn tốt lắm.

Ngữ pháp

Phân biệt hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn

every day → V(-s) · now / at the moment → be + V-ing

Hiện tại đơn cho việc lặp đi lặp lại và sự thật; hiện tại tiếp diễn cho việc đang diễn ra. Nhóm động từ chỉ trạng thái — like, want, know, need, have (sở hữu) — thường không dùng tiếp diễn. Bẫy thường gặp: I am knowing ✗, I know ✓ — động từ chỉ trạng thái không có dạng tiếp diễn.

I usually walk to work, but today I am taking a taxi.

Bình thường tôi đi bộ đi làm, nhưng hôm nay tôi bắt taxi.

He works in a bank.

Anh ấy làm ở ngân hàng.

He is working at home this week.

Tuần này anh ấy làm ở nhà.

I know the answer.

Tôi biết đáp án.

Xem chi tiết & luyện tập

Hội thoại

Bữa sáng khác mọi hôm

Ăn sáng cùng bạn

Na
Nam

You usually drink juice.

Bình thường bạn uống nước ép mà.

Ho
Hoa

Yes, but I'm drinking milk now.

Ừ, nhưng giờ tôi đang uống sữa.

Na
Nam

Is that a banana or an apple?

Đó là chuối hay táo?

Ho
Hoa

An apple. Fruit is my favorite breakfast.

Táo. Trái cây là bữa sáng tôi thích nhất.

Na
Nam

I'm eating cheese and cake today.

Hôm nay tôi ăn phô mai với bánh ngọt.

Ho
Hoa

Then you need a drink. That bottle is empty, so take this glass.

Vậy cậu cần đồ uống. Chai kia hết rồi, cầm cốc này đi.

Na
Nam

This cake is very good.

Bánh này ngon lắm.