Đang nấu, đang ăn

Gọi món, nói sở thích ăn uống, kể việc đang làm

10 từ vựng1 điểm ngữ pháp1 hội thoại~15 phút

Từ vựng10 từ

now: bây giờ
now/naʊ/Trạng từ
  • bây giờ · at this moment

Ví dụ

I am busy now.

Bây giờ tôi đang bận.

chicken: con gà
chicken/ˈtʃɪkɪn/Danh từ
  • 1.con gà · a bird that farmers keep for eggs and meat
  • 2.thịt gà · the meat of this bird

Ví dụ

They keep chickens behind the house.

Họ nuôi gà sau nhà.

I like chicken with rice.

Tôi thích thịt gà ăn với cơm.

meat: thịt
meat/miːt/Danh từ
  • thịt · the food that comes from animals

Ví dụ

He does not eat meat.

Anh ấy không ăn thịt.

vegetable: rau
vegetable/ˈvedʒtəbəl/Danh từ
  • rau · a plant you eat, like a potato

Ví dụ

Buy some vegetables at the market.

Mua ít rau ngoài chợ nhé.

potato: khoai tây
potato/pəˈteɪtoʊ/Danh từ
  • khoai tây · a round vegetable that grows in the ground

Ví dụ

I am cooking potatoes for dinner.

Tôi đang nấu khoai tây cho bữa tối.

soup: súp, canh
soup/suːp/Danh từ
  • súp, canh · a hot liquid food

Ví dụ

The soup is very hot.

Món canh nóng lắm.

salt: muối
salt/sɔːlt/Danh từ
  • muối · a white powder you put on food

Ví dụ

This soup needs salt.

Món súp này thiếu muối.

sugar: đường
sugar/ˈʃʊgər/Danh từ
  • đường · a sweet white powder you put in drinkskhông đếm được

Ví dụ

No sugar in my tea, please.

Trà của tôi không đường nhé.

plate: cái đĩa
plate/pleɪt/Danh từ
  • cái đĩa · a flat round dish you eat from

Ví dụ

Put the rice on a plate.

Cho cơm ra đĩa.

cup: cái cốc, tách
cup/kʌp/Danh từ
  • cái cốc, tách · a small container you drink from

Ví dụ

A cup of tea, please.

Cho một tách trà.

Ngữ pháp

Thì hiện tại tiếp diễn

S + am / is / are + V-ing

Dùng cho việc đang xảy ra ngay lúc nói hoặc quanh thời điểm này. Luôn có hai phần: to be chia theo chủ ngữ, cộng động từ đuôi -ing. Động từ tận cùng bằng e thì bỏ e (write → writing); một nguyên âm giữa hai phụ âm thì gấp đôi phụ âm cuối (sit → sitting). Bẫy thường gặp: Không được thiếu to be: I reading ✗, I am reading ✓. Tiếng Việt chỉ cần một chữ "đang", tiếng Anh cần cả hai phần.

I am reading a book.

Tôi đang đọc sách.

She is cooking dinner now.

Cô ấy đang nấu bữa tối.

They are waiting outside.

Họ đang đợi ngoài kia.

It is raining.

Trời đang mưa.

Xem chi tiết & luyện tập

Hội thoại

Gọi điện về nhà

Hỏi mẹ đang làm gì

La
Lan

Hello, what are you doing now?

A lô, mẹ đang làm gì đấy?

Th
Thu

I'm cooking chicken and vegetables.

Mẹ đang nấu gà với rau.

La
Lan

Are you making soup too?

Mẹ nấu canh nữa à?

Th
Thu

Yes. I'm cutting a potato and some meat.

Ừ. Mẹ đang thái khoai với ít thịt.

La
Lan

Don't put much salt in it.

Đừng bỏ nhiều muối nhé.

Th
Thu

I'm not. But your brother is putting sugar in his cup!

Không có đâu. Mà anh cậu đang bỏ đường vào cốc kìa!

La
Lan

Put a plate on the table for me.

Mẹ để cho con cái đĩa trên bàn nhé.