Người đó trông thế nào

Nói về gia đình, tả người, nói cái gì của ai

11 từ vựng1 điểm ngữ pháp1 hội thoại~16 phút

Từ vựng11 từ

tall/tɔːl/Tính từ
  • cao (người) · measuring a lot from the ground up

Ví dụ

Her brother is very tall.

Anh trai cô ấy rất cao.

short/ʃɔːrt/Tính từ
  • 1.ngắn · measuring little from end to end
  • 2.thấp · not tallnói về người thì short là thấp, không phải ngắn

Ví dụ

Give me a short answer.

Cho tôi câu trả lời ngắn gọn.

My brother is short.

Em trai tôi thấp.

young/jʌŋ/Tính từ
  • trẻ · not old

Ví dụ

She is too young to drive.

Cô ấy còn quá nhỏ để lái xe.

old/oʊld/Tính từ
  • 1. · not new
  • 2.già, lớn tuổi · having lived many yearsHow old are you? chỉ là hỏi tuổi, không hàm ý người đó già

Ví dụ

This building is very old.

Toà nhà này rất cũ.

How old are you?

Bạn bao nhiêu tuổi?

My grandfather is very old.

Ông tôi rất già.

big/bɪg/Tính từ
  • to, lớn · large in size

Ví dụ

They live in a big house.

Họ sống trong một ngôi nhà lớn.

Ha Noi is a big city.

Hà Nội là thành phố lớn.

small/smɔːl/Tính từ
  • nhỏ · not big

Ví dụ

I have a small car.

Tôi có một chiếc xe nhỏ.

strong/strɔːŋ/Tính từ
  • khoẻ, mạnh · having a lot of power

Ví dụ

He is very strong.

Anh ấy rất khoẻ.

beautiful/ˈbjuːtɪfəl/Tính từ
  • đẹp · very nice to look at

Ví dụ

What a beautiful garden!

Khu vườn đẹp quá!

hair/her/Danh từ
  • tóc · what grows on your headkhông đếm được khi nói về tóc trên đầu

Ví dụ

Her hair is very long.

Tóc cô ấy rất dài.

eye/aɪ/Danh từ
  • mắt · the part of the body you see with

Ví dụ

She has brown eyes.

Cô ấy có đôi mắt nâu.

high/haɪ/Tính từ
  • cao · far above the groundhigh dùng cho vật (a high wall), tall cho người

Ví dụ

That mountain is very high.

Ngọn núi kia rất cao.

Ngữ pháp

Vị trí của tính từ

Adj + N · S + be + Adj

Tính từ đứng TRƯỚC danh từ, hoặc đứng sau to be. Tính từ tiếng Anh không đổi dạng theo số nhiều. Bẫy thường gặp: Tiếng Việt đặt tính từ SAU danh từ ("thành phố đẹp"), tiếng Anh đặt trước: a city beautiful ✗, a beautiful city ✓. Và tính từ không thêm -s: tall students ✓, talls students ✗.

a beautiful city

một thành phố đẹp

I have a new car.

Tôi có một chiếc xe mới.

The city is beautiful.

Thành phố đẹp lắm.

They are tall students.

Họ là những học viên cao.

Xem chi tiết & luyện tập

Hội thoại

Tả người bạn chưa gặp

Đợi đón một người ở sân bay

Ma
Mai

Is she tall?

Cô ấy cao không?

Li
Linh

Yes. She's a tall young woman with long hair.

Ừ. Cô ấy là một cô gái trẻ, cao, tóc dài.

Ma
Mai

Is she the small woman over there?

Có phải người phụ nữ nhỏ nhắn đằng kia không?

Li
Linh

No, that woman is short and old.

Không, người đó thấp và lớn tuổi.

Ma
Mai

I see a beautiful girl with big eyes.

Tôi thấy một cô gái xinh, mắt to.

Li
Linh

Yes! She's with a strong young man.

Đúng rồi! Cô ấy đi cùng một anh thanh niên vạm vỡ.