Đếm từ một đến mười

Đếm, hỏi tuổi, hỏi giá

13 từ vựng1 điểm ngữ pháp1 hội thoại~16 phút

Từ vựng13 từ

a/ə/Mạo từ
  • một · used before singular nouns, when the thing is one of manytiếng Việt không có mạo từ

Ví dụ

I have a question.

Tôi có một câu hỏi.

She is a doctor.

Cô ấy là bác sĩ.

an/ən/Mạo từ
  • một (trước nguyên âm) · used before a noun that begins with a vowel sound

Ví dụ

She is an artist.

Cô ấy là một nghệ sĩ.

zero/ˈzɪroʊ/Số từ
  • số không · the number 0

Ví dụ

My phone number starts with zero.

Số điện thoại của tôi bắt đầu bằng số không.

one/wʌn/Số từ
  • một · the number 1

Ví dụ

I have one brother.

Tôi có một anh trai.

two/tuː/Số từ
  • hai · the number 2

Ví dụ

Two coffees, please.

Cho hai cà phê.

three/θriː/Số từ
  • ba · the number 3âm /θ/ — người Việt hay đọc thành /t/

Ví dụ

The class has three students.

Lớp có ba học viên.

four/fɔːr/Số từ
  • bốn · the number 4

Ví dụ

My brother is four years old.

Em trai tôi bốn tuổi.

five/faɪv/Số từ
  • năm · the number 5

Ví dụ

It costs five dollars.

Nó giá năm đô.

six/sɪks/Số từ
  • sáu · the number 6

Ví dụ

I start work at six.

Tôi bắt đầu làm lúc sáu giờ.

seven/ˈsevən/Số từ
  • bảy · the number 7

Ví dụ

There are seven days in a week.

Một tuần có bảy ngày.

eight/eɪt/Số từ
  • tám · the number 8

Ví dụ

The shop opens at eight.

Cửa hàng mở lúc tám giờ.

nine/naɪn/Số từ
  • chín · the number 9

Ví dụ

My son is nine years old.

Con trai tôi chín tuổi.

ten/ten/Số từ
  • mười · the number 10

Ví dụ

Give me ten minutes.

Cho tôi mười phút.

Ngữ pháp

Mạo từ a / an

a / an + Nsg

Danh từ đếm được ở số ít gần như không bao giờ đứng trần, phải có a hoặc an. Chọn theo ÂM đầu tiên chứ không phải chữ cái: âm phụ âm dùng a, âm nguyên âm dùng an. Bẫy thường gặp: hour bắt đầu bằng chữ h nhưng âm đầu là nguyên âm nên dùng an; university bắt đầu bằng chữ u nhưng âm đầu là /j/ nên dùng a. Nghe âm, đừng nhìn chữ.

I am a teacher.

Tôi là giáo viên.

She has an apple.

Cô ấy có một quả táo.

An hour is sixty minutes.

Một tiếng là sáu mươi phút.

This is a university.

Đây là một trường đại học.

Xem chi tiết & luyện tập

Hội thoại

Mua đồ dùng học tập

Ở quầy văn phòng phẩm

Ho
Hoa

I need a pen and an eraser.

Tôi cần một cái bút và một cục tẩy.

Na
Nam

How many pens? One, two, three?

Mấy cái bút? Một, hai, hay ba?

Ho
Hoa

Four pens, please. And five books.

Cho tôi bốn cái bút. Và năm quyển sách.

Na
Nam

Six, seven, eight... here are nine books.

Sáu, bảy, tám... đây là chín quyển.

Ho
Hoa

Ten is better. It's a good price.

Mười thì tốt hơn. Giá hợp lý đấy.