Gọi món

Gọi món, nói sở thích ăn uống, kể việc đang làm

11 từ vựng1 điểm ngữ pháp1 hội thoại~16 phút

Từ vựng11 từ

menu/ˈmenjuː/Danh từ
  • thực đơn · a list of the food a restaurant sells

Ví dụ

Can I see the menu?

Cho tôi xem thực đơn được không?

restaurant/ˈrestərɑːnt/Danh từ
  • nhà hàng · a place where you pay to eat a meal

Ví dụ

There is a good restaurant near here.

Gần đây có một nhà hàng ngon.

food/fuːd/Danh từ
  • thức ăn · what people and animals eatkhông đếm được

Ví dụ

The food here is good.

Đồ ăn ở đây ngon.

breakfast/ˈbrekfəst/Danh từ
  • bữa sáng · the first meal of the day

Ví dụ

I have breakfast at seven.

Tôi ăn sáng lúc bảy giờ.

lunch/lʌntʃ/Danh từ
  • bữa trưa · the meal you eat in the middle of the day

Ví dụ

Let us have lunch together.

Trưa nay ăn cùng nhau nhé.

dinner/ˈdɪnər/Danh từ
  • bữa tối · the main meal, usually in the evening

Ví dụ

Dinner is ready.

Bữa tối xong rồi.

coffee/ˈkɔːfi/Danh từ
  • cà phê · a hot dark drink made from beans

Ví dụ

Two coffees, please.

Cho hai cà phê.

tea/tiː/Danh từ
  • trà · a hot drink made from leaves

Ví dụ

She drinks green tea.

Cô ấy uống trà xanh.

water/ˈwɔːtər/Danh từ
  • nước · the clear liquid people drinkkhông đếm được

Ví dụ

Can I have some water?

Cho tôi xin ít nước được không?

milk/mɪlk/Danh từ
  • sữa · the white drink that comes from cows

Ví dụ

I put milk in my coffee.

Tôi cho sữa vào cà phê.

without/wɪˈðaʊt/Giới từ
  • không có · not having somethingngược với with

Ví dụ

I drink coffee without sugar.

Tôi uống cà phê không đường.

Ngữ pháp

would like — muốn (lịch sự)

S + would like + N / to + V0

Cách nói lịch sự của want, dùng khi gọi món, mua hàng, mời mọc. Rút gọn: I'd like. Bẫy thường gặp: Sau would like mà có động từ thì phải có to: I would like go ✗, I would like to go ✓.

I would like a cup of coffee.

Cho tôi một tách cà phê.

She would like to see you.

Cô ấy muốn gặp bạn.

Would you like some tea?

Bạn dùng chút trà nhé?

Xem chi tiết & luyện tập

Hội thoại

Ở quán cà phê

Gọi đồ uống buổi sáng

An
Anna

Good morning. Here is the menu.

Chào buổi sáng. Đây là thực đơn ạ.

Be
Ben

I'd like a coffee with milk, please.

Cho tôi một cà phê sữa.

An
Anna

Would you like some water too?

Anh dùng thêm nước không ạ?

Be
Ben

Yes, please. Do you serve breakfast?

Có ạ. Quán có phục vụ bữa sáng không?

An
Anna

We do. Lunch and dinner too. This restaurant is open all day.

Có ạ. Cả bữa trưa và bữa tối. Nhà hàng mở cả ngày.

Be
Ben

Then I'd like some food too. And a tea for my friend.

Vậy cho tôi thêm đồ ăn nữa. Và một trà cho bạn tôi.