Bạn có thích không?

Kể một ngày của mình, nói tần suất

11 từ vựng1 điểm ngữ pháp1 hội thoại~16 phút

Từ vựng11 từ

like/laɪk/Động từ
  • 1.thích · to think someone or something is nice
  • 2.giống như · in the same way as

Ví dụ

I like Vietnamese food.

Tôi thích món Việt.

I like my new job.

Tôi thích công việc mới của mình.

What does he look like?

Anh ấy trông thế nào?

want/wɑːnt/Động từ
  • muốn · to wish to have something

Ví dụ

I want a cup of tea.

Tôi muốn một tách trà.

I want to learn English.

Tôi muốn học tiếng Anh.

need/niːd/Động từ
  • cần · to have to have something

Ví dụ

You need a ticket.

Bạn cần một cái vé.

You need to rest.

Bạn cần nghỉ ngơi.

have/hæv/Động từ
  • 1. · to own something
  • 2.dùng, ăn · to eat or drink somethinghave breakfast, have lunch, have a coffee — bữa ăn và đồ uống đi với have, không phải eat hay drink

Ví dụ

They have two cars.

Họ có hai chiếc xe.

I have a headache.

Tôi bị đau đầu.

We have breakfast at seven.

Bảy giờ chúng tôi ăn sáng.

know/noʊ/Động từ
  • biết · to have information in your mind

Ví dụ

I know his name.

Tôi biết tên anh ấy.

I do not know how to say it.

Tôi không biết nói thế nào.

think/θɪŋk/Động từ
  • nghĩ · to use your mind

Ví dụ

I think this is a good idea.

Tôi nghĩ đây là ý hay.

What do you think about this?

Bạn nghĩ sao về việc này?

see/siː/Động từ
  • 1.nhìn thấy · to take in something with your eyes
  • 2.gặp · to meet someone

Ví dụ

I can see the mountain.

Tôi nhìn thấy ngọn núi.

See you tomorrow!

Mai gặp lại!

remember/rɪˈmembər/Động từ
  • nhớ · to keep something in your mind

Ví dụ

I remember her face.

Tôi nhớ mặt cô ấy.

Remember to lock the door.

Nhớ khoá cửa nhé.

forget/fərˈget/Động từ
  • quên · to not remember

Ví dụ

Do not forget your ticket.

Đừng quên vé nhé.

I forget his name.

Tôi quên mất tên anh ấy.

ask/æsk/Động từ
  • hỏi · to say a question to someone

Ví dụ

Ask the teacher.

Hỏi giáo viên đi.

Can I ask you a question?

Tôi hỏi bạn một câu được không?

sure/ʃʊr/Tính từ
  • chắc chắn · having no doubtSure! còn là cách nói 'được thôi'

Ví dụ

I am not sure.

Tôi không chắc.

Ngữ pháp

Thì hiện tại đơn — câu hỏi

Do / Does + S + V0? — Yes, S + do(es). / No, S + don't / doesn't.

Đưa Do hoặc Does lên đầu câu, động từ chính giữ nguyên thể. Trả lời ngắn lặp lại do hoặc does chứ không lặp động từ chính. Bẫy thường gặp: Không dùng do với to be: Do you are a student? ✗, Are you a student? ✓.

Do you speak English?

Bạn có nói tiếng Anh không?

Does he live in Da Nang?

Anh ấy sống ở Đà Nẵng à?

Yes, I do.

Có.

No, he doesn't.

Không.

Xem chi tiết & luyện tập

Hội thoại

Hỏi ý bạn

Bàn xem nên chọn gì

Th
Thu

Do you like this one?

Bạn thích cái này không?

Na
Nam

I don't know. What do you think?

Tôi không biết. Bạn nghĩ sao?

Th
Thu

Do you need it, or do you just want it?

Bạn cần nó, hay chỉ là muốn thôi?

Na
Nam

I have one at home, but I forget where I put it.

Tôi có một cái ở nhà, mà quên mất để đâu rồi.

Th
Thu

Do you remember the price?

Bạn nhớ giá không?

Na
Nam

No. I don't see these numbers well.

Không. Tôi không nhìn rõ mấy con số này.

Th
Thu

Then ask the shop.

Vậy hỏi cửa hàng đi.