Nhà tôi có gì

Tả nhà, nói cái gì ở đâu

10 từ vựng1 điểm ngữ pháp1 hội thoại~15 phút

Từ vựng10 từ

there/ðer/Trạng từ
  • 1.ở đó · in that placethere / their / they're
  • 2. · used to say that something existsthere is đi với danh từ số ít, there are đi với số nhiều

Ví dụ

Put it there, please.

Để nó ở đó nhé.

There is a bank near here.

Gần đây có một ngân hàng.

There are two beds in the room.

Trong phòng có hai cái giường.

house/haʊs/Danh từ
  • ngôi nhà · a building where people live

Ví dụ

Their house is near the river.

Nhà họ ở gần sông.

home/hoʊm/Danh từ
  • nhà (nơi ở) · the place where you live'go home' không có 'to'

Ví dụ

I go home at six.

Sáu giờ tôi về nhà.

room/ruːm/Danh từ
  • căn phòng · a part of a building with its own walls

Ví dụ

My room is small.

Phòng tôi nhỏ.

bedroom/ˈbedruːm/Danh từ
  • phòng ngủ · a room where you sleep

Ví dụ

The house has three bedrooms.

Nhà có ba phòng ngủ.

bathroom/ˈbæθruːm/Danh từ
  • phòng tắm · a room where you wash

Ví dụ

Where is the bathroom?

Nhà vệ sinh ở đâu ạ?

kitchen/ˈkɪtʃɪn/Danh từ
  • nhà bếp · the room where you cook

Ví dụ

She is in the kitchen.

Cô ấy đang ở trong bếp.

garden/ˈgɑːrdən/Danh từ
  • khu vườn · a piece of land with plants next to a house

Ví dụ

They have a small garden.

Họ có một khu vườn nhỏ.

door/dɔːr/Danh từ
  • cửa · the part of a building you open to go in

Ví dụ

Please close the door.

Làm ơn đóng cửa.

window/ˈwɪndoʊ/Danh từ
  • cửa sổ · the glass part of a wall you look through

Ví dụ

Open the window.

Mở cửa sổ ra.

Ngữ pháp

there is / there are

There is + Nsg · There are + Npl

Dùng để nói có cái gì ở đâu. there ở đây không có nghĩa là ở đó, nó chỉ là chủ ngữ giả. Chia is hay are theo danh từ đứng ngay sau. Bẫy thường gặp: Tiếng Việt nói "có" nên dễ dịch thành have: Here have a book ✗, There is a book ✓.

There is a book on the table.

Có một quyển sách trên bàn.

There are two hotels near here.

Gần đây có hai khách sạn.

Is there a bank near here?

Gần đây có ngân hàng không?

There isn't a bank here.

Ở đây không có ngân hàng.

Xem chi tiết & luyện tập

Hội thoại

Căn hộ mới thuê

Kể về chỗ ở mới qua điện thoại

Na
Nam

Is your new house big?

Nhà mới của bạn có rộng không?

Th
Thu

There are two bedrooms and one bathroom.

Có hai phòng ngủ và một phòng tắm.

Na
Nam

Is there a kitchen?

Có bếp không?

Th
Thu

Yes, there's a small kitchen next to the door.

Có, một cái bếp nhỏ cạnh cửa ra vào.

Na
Nam

Is there a garden?

Có vườn không?

Th
Thu

No, but every room has a big window. It feels like home.

Không, nhưng phòng nào cũng có cửa sổ lớn. Thấy như nhà mình vậy.