Bạn làm nghề gì?

Chào, giới thiệu bản thân, hỏi tên và quốc tịch

10 words2 grammar points1 dialogues~18 min

Vocabulary10 words

yes: used to give a positive answer
yes/jes/Adverb
  • used to give a positive answer

Examples

Yes, I understand.

Vâng, tôi hiểu.

no: used to give a negative answer
no/noʊ/Adverb
  • used to give a negative answer

Examples

No, thank you.

Không, cảm ơn.

question: what you ask when you want to know something
question/ˈkwestʃən/Noun
  • what you ask when you want to know something

Examples

I have a question.

Tôi có một câu hỏi.

man: an adult male person
man/mæn/Noun
  • an adult male person

Examples

That man is a teacher.

Người đàn ông kia là giáo viên.

woman: an adult female person
woman/ˈwʊmən/Noun
  • an adult female personsố ít /ˈwʊmən/ · số nhiều /ˈwɪmɪn/

Examples

The woman next door is a nurse.

Người phụ nữ nhà bên là y tá.

boy: a young male person
boy/bɔɪ/Noun
  • a young male person

Examples

The boy is my brother.

Cậu bé là em trai tôi.

girl: a young female person
girl/gɜːrl/Noun
  • a young female person

Examples

That girl is my cousin.

Cô bé đó là em họ tôi.

doctor: a person whose job is to help sick people
doctor/ˈdɑːktər/Noun
  • a person whose job is to help sick people

Examples

I need to see a doctor.

Tôi cần đi khám bác sĩ.

nurse: a person who looks after sick people in a hospital
nurse/nɜːrs/Noun
  • a person who looks after sick people in a hospital

Examples

My sister is a nurse.

Chị tôi là y tá.

engineer: a person who plans and builds machines or roads
engineer/ˌendʒɪˈnɪr/Noun
  • a person who plans and builds machines or roads

Examples

My brother is an engineer.

Anh trai tôi là kỹ sư.

Grammar

Câu hỏi với to be và câu trả lời ngắn

Am / Is / Are + S + …? — Yes, S + be. / No, S + be + not.

Đảo to be lên trước chủ ngữ là thành câu hỏi, không cần thêm gì. Trả lời ngắn phải lặp lại to be chứ không nói trống Yes hoặc No. Bẫy thường gặp: Trả lời ngắn khẳng định không rút gọn được: Yes, I'm ✗, Yes, I am ✓.

Are you a teacher?

Bạn là giáo viên à?

Is she your sister?

Cô ấy là chị bạn phải không?

Yes, I am.

Vâng, đúng vậy.

No, she isn't.

Không, không phải.

View details & practice

can và can't

S + can / cannot + V0

Diễn tả khả năng, và cũng dùng để xin phép hoặc nhờ vả. can không bao giờ thêm -s và động từ theo sau luôn ở nguyên thể. Bẫy thường gặp: He cans ✗, He can ✓. Và không thêm to: I can to swim ✗, I can swim ✓.

I can swim.

Tôi biết bơi.

She can speak three languages.

Cô ấy nói được ba thứ tiếng.

I can't come tomorrow.

Mai tôi không tới được.

Can you help me?

Bạn giúp tôi được không?

View details & practice

Dialogues

Hỏi về nghề nghiệp

Làm quen ở bệnh viện

An
Anna

Can I ask a question? Are you a doctor?

Tôi hỏi một câu được không? Anh là bác sĩ à?

Na
Nam

No, I'm not. I'm a nurse.

Không phải. Tôi là y tá.

An
Anna

Is that woman a doctor?

Người phụ nữ kia là bác sĩ à?

Na
Nam

Yes, she is. And that man is an engineer.

Đúng. Còn người đàn ông kia là kỹ sư.

An
Anna

Is the boy her son?

Cậu bé là con trai cô ấy à?

Na
Nam

Yes. The girl is her daughter.

Đúng. Cô bé là con gái cô ấy.