A2
câu khẳng định, trợ động từ phủ định + S? · câu phủ định, trợ động từ + S?
Câu hỏi đuôi
Explanation
Thêm một câu hỏi ngắn vào cuối để xác nhận. Câu chính khẳng định thì đuôi phủ định và ngược lại. Trợ động từ ở đuôi phải khớp với câu chính. Bẫy thường gặp: Tiếng Việt chỉ cần "đúng không" cho mọi câu; tiếng Anh phải đổi trợ động từ theo câu chính. You are happy, right? nghe được nhưng aren't you? mới là dạng chuẩn.
Examples
Bạn là người Việt, đúng không?
Cô ấy làm ở đây, phải không?
Bạn không gọi tôi, đúng không?
Anh ấy biết bơi, phải không?
Practice
Test your understanding with a quick quiz
Learn “câu khẳng định, trợ động từ phủ định + S? · câu phủ định, trợ động từ + S?” effectively
The grammar point “câu khẳng định, trợ động từ phủ định + S? · câu phủ định, trợ động từ + S?” (Câu hỏi đuôi) is one of the key structures at CEFR 2. To use it fluently, you need to understand the contexts where it's used and practice regularly.
Study tip: read the examples aloud many times to build a natural reflex. Then try making your own sentences for your own situations. Use the audio button to hear and practice accurate pronunciation.
You can also view the full “” lesson to understand the related grammar and vocabulary more deeply.