C1
S + be + V-ing (temporary) · S + be being + Adj
Tiếp diễn cho trạng thái tạm và cho tính cách nhất thời
Explanation
Động từ chỉ trạng thái thường không ở tiếp diễn, nhưng khi muốn nói trạng thái đó chỉ tạm thời thì vẫn dùng được. Riêng be being + tính từ nghĩa là đang cư xử như thế lúc này, không phải bản tính. Đây là cách tiếng Anh đánh dấu tạm thời mà tiếng Việt phải thêm chữ mới nói được. Bẫy thường gặp: be being chỉ đi với tính từ chỉ hành vi: You are being tall ✗, You are being rude ✓.
Examples
Tôi ở với cô tôi tới tháng Bảy.
Bạn đang xử sự không công bằng.
Anh ta đang cố tình gây khó.
Cô ấy đang tính chuyển lên phía bắc.
Practice
Test your understanding with a quick quiz
Learn “S + be + V-ing (temporary) · S + be being + Adj” effectively
The grammar point “S + be + V-ing (temporary) · S + be being + Adj” (Tiếp diễn cho trạng thái tạm và cho tính cách nhất thời) is one of the key structures at CEFR 5. To use it fluently, you need to understand the contexts where it's used and practice regularly.
Study tip: read the examples aloud many times to build a natural reflex. Then try making your own sentences for your own situations. Use the audio button to hear and practice accurate pronunciation.
You can also view the full “” lesson to understand the related grammar and vocabulary more deeply.