すべてのレベル

CEFR 1 のシャドーイング

78 本の教材 · 聞いて文をまねる

レッスンの会話

Chào cô giáo mới

レッスンの会話6 文

Giới thiệu bạn bè

レッスンの会話6 文

Hỏi về nghề nghiệp

レッスンの会話6 文

Hôm nay bạn thế nào?

レッスンの会話7 文

Ảnh gia đình

レッスンの会話6 文

Đồ bỏ quên trong lớp

レッスンの会話6 文

Dọn giá sách

レッスンの会話6 文

Tả người bạn chưa gặp

レッスンの会話6 文

Mua đồ dùng học tập

レッスンの会話5 文

Đếm ghế trong hội trường

レッスンの会話6 文

Trả tiền ở quầy

レッスンの会話7 文

Hẹn giờ gặp

レッスンの会話6 文

Lịch học trong tuần

レッスンの会話6 文

Kế hoạch nghỉ lễ

レッスンの会話6 文

Hỏi về buổi tiệc

レッスンの会話7 文

Căn hộ mới thuê

レッスンの会話6 文

Tìm đồ trong phòng

レッスンの会話6 文

Chọn đồ cho phòng khách

レッスンの会話6 文

Dọn nhà cuối tuần

レッスンの会話6 文

Buổi sáng của Lan

レッスンの会話8 文

Chuyện học hành

レッスンの会話8 文

Hỏi ý bạn

レッスンの会話7 文

Thói quen cuối tuần

レッスンの会話6 文

Nhắn nhau qua điện thoại

レッスンの会話6 文

Ở quán cà phê

レッスンの会話6 文

Chọn món cho bữa trưa

レッスンの会話6 文

Gọi điện về nhà

レッスンの会話7 文

Bữa sáng khác mọi hôm

レッスンの会話7 文

Chọn khoá học

レッスンの会話7 文

Trong cửa hàng quần áo

レッスンの会話6 文

Chọn màu áo

レッスンの会話6 文

Một buổi đi chợ

レッスンの会話8 文

Hỏi đường tới bưu điện

レッスンの会話6 文

Chọn phương tiện

レッスンの会話7 文

Gặp lại sau chuyến đi

レッスンの会話8 文

Kể lại chuyến đi

レッスンの会話7 文

Ở phòng khám

レッスンの会話7 文

Bạn bè hỏi thăm

レッスンの会話8 文

Kể chuyện buổi tiệc

レッスンの会話8 文

Một ngày không suôn sẻ

レッスンの会話8 文

Nhìn trời trước khi ra ngoài

レッスンの会話6 文

Kế hoạch cuối tuần

レッスンの会話8 文

Đi dạo trong công viên

レッスンの会話6 文

Gửi thư cho bạn

レッスンの会話6 文

Sở thích lúc rảnh

レッスンの会話7 文

Mời sinh nhật

レッスンの会話7 文

Kể về tuần của bạn

レッスンの会話7 文

Tự giới thiệu trước lớp

レッスンの会話8 文