Từ vựng chủ đề

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Động vật

9 từ · CEFR A1–A2

Tổng số từ9
Bậc CEFRA1–A2
Audio bản ngữ

Tổng hợp 9 từ vựng tiếng Anh chủ đề Động vật thuộc CEFR A1–A2, gom theo nhóm nghĩa và kèm phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Động vật theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Anh theo chủ đề lộ trình A1–C2.

A1Từ vựng Động vật bậc A1(6 từ)

Lộ trình A1
animalA1
/ˈænɪməl/

động vật

birdA1
/bɜːrd/

con chim

catA1
/kæt/

con mèo

chickenA1
/ˈtʃɪkɪn/

con gà

dogA1
/dɔːg/

con chó

fishA1
/fɪʃ/

con cá

A2Từ vựng Động vật bậc A2(3 từ)

Lộ trình A2
horseA2
/hɔːrs/

con ngựa

insectA2
/ˈɪnsekt/

côn trùng

petA2
/pet/

thú cưng

Chủ đề liên quan

Những chủ đề dùng chung nhiều từ với Động vật — học nối tiếp sẽ đỡ tốn công nhất.

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Động vật

Bộ từ vựng chủ đề Động vật gom 9 từ tiếng Anh thường gặp thuộc CEFR A1–A2. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Động vật — cách này giúp người Việt học tiếng Anh liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Động vật đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Anh khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình CEFR.

Câu hỏi thường gặp