Từ vựng chủ đề

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Ẩm thực

261 từ · CEFR A1–C2

Tổng số từ261
Bậc CEFRA1–C2
Audio bản ngữ

Tổng hợp 261 từ vựng tiếng Anh chủ đề Ẩm thực thuộc CEFR A1–C2, gom theo nhóm nghĩa và kèm phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Ẩm thực theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Anh theo chủ đề lộ trình A1–C2.

A1Từ vựng Ẩm thực bậc A1(35 từ)

Lộ trình A1
appleA1
/ˈæpəl/

quả táo

bananaA1
/bəˈnænə/

quả chuối

bottleA1
/ˈbɑːtəl/

cái chai

breadA1
/bred/

bánh mì

breakfastA1
/ˈbrekfəst/

bữa sáng

cakeA1
/keɪk/

bánh ngọt

cheeseA1
/tʃiːz/

phô mai

chickenA1
/ˈtʃɪkɪn/

con gà

coffeeA1
/ˈkɔːfi/

cà phê

cookA1
/kʊk/

nấu ăn

cupA1
/kʌp/

cái cốc, tách

dinnerA1
/ˈdɪnər/

bữa tối

drinkA1
/drɪŋk/

uống

eatA1
/iːt/

ăn

eggA1
/eg/

trứng

fishA1
/fɪʃ/

con cá

foodA1
/fuːd/

thức ăn

fruitA1
/fruːt/

trái cây

glassA1
/glæs/

cái ly

juiceA1
/dʒuːs/

nước ép

lunchA1
/lʌntʃ/

bữa trưa

meatA1
/miːt/

thịt

menuA1
/ˈmenjuː/

thực đơn

milkA1
/mɪlk/

sữa

plateA1
/pleɪt/

cái đĩa

potatoA1
/pəˈteɪtoʊ/

khoai tây

restaurantA1
/ˈrestərɑːnt/

nhà hàng

riceA1
/raɪs/

cơm, gạo

saltA1
/sɔːlt/

muối

soupA1
/suːp/

súp, canh

sugarA1
/ˈʃʊgər/

đường

teaA1
/tiː/

trà

vegetableA1
/ˈvedʒtəbəl/

rau

waiterA1
/ˈweɪtər/

phục vụ bàn

waterA1
/ˈwɔːtər/

nước

A2Từ vựng Ẩm thực bậc A2(22 từ)

Lộ trình A2
addA2
/æd/

thêm vào

boiledA2
/bɔɪld/

luộc

chefA2
/ʃef/

đầu bếp

containA2
/kənˈteɪn/

chứa

cutA2
/kʌt/

cắt

dessertA2
/dɪˈzɜːrt/

món tráng miệng

dietA2
/ˈdaɪət/

chế độ ăn

dishA2
/dɪʃ/

món ăn

freshA2
/freʃ/

tươi

friedA2
/fraɪd/

chiên, rán

frozenA2
/ˈfroʊzən/

đông lạnh

mealA2
/miːl/

bữa ăn

orderA2
/ˈɔːrdər/

gọi món, đặt hàng

pieceA2
/piːs/

miếng, mảnh

recipeA2
/ˈresəpi/

công thức nấu ăn

saltyA2
/ˈsɔːlti/

mặn

sliceA2
/slaɪs/

lát

snackA2
/snæk/

đồ ăn vặt

sourA2
/ˈsaʊər/

chua

spicyA2
/ˈspaɪsi/

cay

Đang xem 20/22 từMở khoá 2 từ còn lại

B1Từ vựng Ẩm thực bậc B1(37 từ)

Lộ trình B1
bakeB1
/beɪk/

nướng (lò)

beefB1
/biːf/

thịt bò

bitterB1
/ˈbɪtər/

đắng

boilB1
/bɔɪl/

đun sôi

bowlB1
/boʊl/

cái bát

chopB1
/tʃɑːp/

băm, thái nhỏ

deliciousB1
/dɪˈlɪʃəs/

rất ngon

eat outB1
/iːt aʊt/

ăn ngoài

flavorB1
/ˈfleɪvər/

hương vị

flourB1
/ˈflaʊər/

bột mì

fryB1
/fraɪ/

chiên, rán

grillB1
/grɪl/

nướng vỉ

herbB1
/ɜːrb/

rau thơm

ingredientB1
/ɪnˈgriːdiənt/

nguyên liệu

leftoversB1
/ˈleftoʊvərz/

đồ ăn thừa

order inB1
/ˈɔːrdər ɪn/

gọi đồ về

organicB1
/ɔːrˈgænɪk/

hữu cơ

ovenB1
/ˈʌvən/

lò nướng

panB1
/pæn/

cái chảo

peelB1
/piːl/

gọt vỏ

Đang xem 20/37 từMở khoá 17 từ còn lại

B2Từ vựng Ẩm thực bậc B2(45 từ)

Lộ trình B2
additiveB2
/ˈædɪtɪv/

chất phụ gia

appetiteB2
/ˈæpɪtaɪt/

sự thèm ăn

aromaB2
/əˈroʊmə/

hương thơm

beverageB2
/ˈbevərɪdʒ/

đồ uống

blandB2
/blænd/

nhạt nhẽo

buffetB2
/bəˈfeɪ/

tiệc tự chọn

calorieB2
/ˈkæləri/

ca-lo

carbohydrateB2
/ˌkɑːrboʊˈhaɪdreɪt/

tinh bột đường

cateringB2
/ˈkeɪtərɪŋ/

dịch vụ ăn uống

creamyB2
/ˈkriːmi/

béo ngậy

cuisineB2
/kwɪˈziːn/

ẩm thực

delicacyB2
/ˈdelɪkəsi/

món đặc sản

dissolveB2
/dɪˈzɑːlv/

hoà tan

expiry dateB2
/ɪkˈspaɪri deɪt/

hạn sử dụng

food wasteB2
/fuːd weɪst/

lãng phí thực phẩm

garnishB2
/ˈgɑːrnɪʃ/

trang trí món

greasyB2
/ˈgriːsi/

nhiều dầu mỡ

home-grownB2
/hoʊm groʊn/

tự trồng

in seasonB2
/ɪn ˈsiːzən/

đúng mùa

intakeB2
/ˈɪnteɪk/

lượng nạp vào

Đang xem 20/45 từMở khoá 25 từ còn lại

C1Từ vựng Ẩm thực bậc C1(57 từ)

Lộ trình C1
a la carteC1
/ˌɑː lɑː ˈkɑːrt/

gọi từng món riêng

aromaticC1
/ˌærəˈmætɪk/

thơm dịu có hương

astringentC1
/əˈstrɪndʒənt/

chát làm se miệng

back of houseC1
/bæk əv haʊs/

khu bếp và hậu cần

battery farmingC1
/ˈbætəri ˈfɑːrmɪŋ/

chăn nuôi lồng công nghiệp

best before dateC1
/best bɪˈfɔːr deɪt/

hạn dùng tốt nhất trước

blanchC1
/blæntʃ/

trần nhanh qua nước sôi

braiseC1
/breɪz/

áp chảo rồi hầm chậm

brineC1
/braɪn/

nước muối ngâm

cold chainC1
/koʊld tʃeɪn/

chuỗi bảo quản lạnh

condimentC1
/ˈkɑːndɪmənt/

gia vị chấm kèm

connoisseurC1
/ˌkɑːnəˈsɜːr/

người tinh tường thẩm định

corkageC1
/ˈkɔːrkɪdʒ/

phí mở rượu mang theo

coversC1
/ˈkʌvərz/

số suất khách phục vụ

culinaryC1
/ˈkʌlɪneri/

thuộc nấu nướng

cure meatC1
/kjʊr miːt/

muối hoặc xông để bảo quản thịt

deglazeC1
/diːˈgleɪz/

hoà cặn chảo bằng chất lỏng

ersatzC1
/ˈerzɑːts/

hàng thay thế kém phẩm

farm-to-tableC1
/fɑːrm tuː ˈteɪbəl/

từ nông trại tới bàn ăn

fermentC1
/fərˈment/

lên men

Đang xem 20/57 từMở khoá 37 từ còn lại

C2Từ vựng Ẩm thực bậc C2(65 từ)

Lộ trình C2
adulterateC2
/əˈdʌltəreɪt/

pha trộn làm giảm chất

aeration of doughC2
/eˈreɪʃən əv doʊ/

việc đưa khí vào bột cho nở

al denteC2
/ˌæl ˈdenteɪ/

luộc còn hơi dai không nhũn

amanita mushroomC2
/ˌæməˈniːtə ˈmʌʃruːm/

loại nấm có nhiều loài rất độc

appellationC2
/ˌæpəˈleɪʃən/

tên gọi chính thức

artisanalC2
/ˈɑːrtɪzənəl/

làm thủ công quy mô nhỏ

astringencyC2
/əˈstrɪndʒənsi/

vị chát làm se miệng

bain-marieC2
/ˌbeɪn məˈriː/

nồi cách thuỷ giữ nóng

bibulousC2
/ˈbɪbjələs/

hay uống rượu, nghiện chén

bibulousnessC2
/ˈbɪbjələsnəs/

tính uống rượu quá nhiều

blanch vegetablesC2
/blæntʃ ˈvedʒtəbəlz/

chần nhanh rau trong nước sôi

calorific valueC2
/ˌkæləˈrɪfɪk ˈvæljuː/

nhiệt lượng toả ra của một chất đốt

caramelizationC2
/ˌkærəməlaɪˈzeɪʃən/

quá trình đường ngả nâu thơm

carminative herbC2
/kɑːrˈmɪnətɪv ɜːrb/

thảo mộc giúp giảm đầy hơi

chiffonadeC2
/ˌʃɪfəˈnɑːd/

cách cắt lá thành sợi mảnh

clarify butterC2
/ˈklærɪfaɪ ˈbʌtər/

lọc bơ bỏ cặn sữa

coagulateC2
/koʊˈægjəleɪt/

đông kết lại thành khối

comestible goodsC2
/kəˈmestəbəl gʊdz/

hàng hoá ăn được

commensalityC2
/ˌkɑːmenˈsæləti/

việc cùng ngồi ăn chung như một tập quán

confitC2
/kɑːnˈfiː/

món nấu chậm ngập trong mỡ

Đang xem 20/65 từMở khoá 45 từ còn lại

Chủ đề liên quan

Những chủ đề dùng chung nhiều từ với Ẩm thực — học nối tiếp sẽ đỡ tốn công nhất.

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Ẩm thực

Bộ từ vựng chủ đề Ẩm thực gom 261 từ tiếng Anh thường gặp thuộc CEFR A1–C2. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Ẩm thực — cách này giúp người Việt học tiếng Anh liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Ẩm thực đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Anh khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình CEFR.

Câu hỏi thường gặp