Từ vựng chủ đề

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ vật

150 từ · CEFR A1–C2

Tổng số từ150
Bậc CEFRA1–C2
Audio bản ngữCó

Tổng hợp 150 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ vật thuộc CEFR A1–C2, gom theo nhóm nghĩa và kèm phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Đồ vật theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Anh theo chủ đề và lộ trình A1–C2.

A1Từ vựng Đồ vật bậc A1(18 từ)Free

Lộ trình A1
bag: cái túi
bagA1
/bæg/

cái túi

book: quyển sách
bookA1
/bʊk/

quyển sách

box: cái hộp
boxA1
/bɑːks/

cái hộp

computer: máy tính
computerA1
/kəmˈpjuːtər/

máy tính

email: thư điện tử
emailA1
/ˈiːmeɪl/

thư điện tử

internet: mạng internet
internetA1
/ˈɪntərnet/

mạng internet

key: chìa khoá
keyA1
/kiː/

chìa khoá

letter: lá thư
letterA1
/ˈletər/

lá thư

light: ánh sáng
lightA1
/laɪt/

ánh sáng

newspaper: tờ báo
newspaperA1
/ˈnuːzpeɪpər/

tờ báo

paper: giấy
paperA1
/ˈpeɪpər/

giấy

pen: cái bút
penA1
/pen/

cái bút

phone: điện thoại
phoneA1
/foʊn/

điện thoại

photo: bức ảnh
photoA1
/ˈfoʊtoʊ/

bức ảnh

picture: bức ảnh, bức tranh
pictureA1
/ˈpɪktʃər/

bức ảnh, bức tranh

television: ti vi
televisionA1
/ˈtelɪvɪʒən/

ti vi

thing: cái, thứ
thingA1
/θɪŋ/

cái, thứ

website: trang web
websiteA1
/ˈwebsaɪt/

trang web

A2Từ vựng Đồ vật bậc A2(29 từ)

Lộ trình A2
advertisement: quảng cáo
advertisementA2
/ˌædvərˈtaɪzmənt/

quảng cáo

app: ứng dụng
appA2
/æp/

ứng dụng

article: bài báo
articleA2
/ˈɑːrtɪkəl/

bài báo

battery: pin
batteryA2
/ˈbætəri/

pin

button: cái nút bấm
buttonA2
/ˈbʌtən/

cái nút bấm

channel: kênh
channelA2
/ˈtʃænəl/

kênh

cotton: vải cotton
cottonA2
/ˈkɑːtən/

vải cotton

file: tệp tin
fileA2
/faɪl/

tệp tin

glasses: kính mắt
glassesA2
/ˈglæsɪz/

kính mắt

key card: thẻ từ
key cardA2
/kiː kɑːrd/

thẻ từ

leather: da (thuộc)
leatherA2
/ˈleðər/

da (thuộc)

match: trận đấu
matchA2
/mætʃ/

trận đấu

message: tin nhắn
messageA2
/ˈmesɪdʒ/

tin nhắn

metal: kim loại
metalA2
/ˈmetəl/

kim loại

object: vật thể
objectA2
/ˈɑːbdʒɪkt/

vật thể

paper bag: túi giấy
paper bagA2
/ˈpeɪpər bæg/

túi giấy

password: mật khẩu
passwordA2
/ˈpæswɜːrd/

mật khẩu

piece: miếng, mảnh
pieceA2
/piːs/

miếng, mảnh

plastic: nhựa
plasticA2
/ˈplæstɪk/

nhựa

pocket: cái túi (áo, quần)
pocketA2
/ˈpɑːkɪt/

cái túi (áo, quần)

Đang xem 20/29 từMở khoá 9 từ còn lại

B1Từ vựng Đồ vật bậc B1(23 từ)

Lộ trình B1
container: hộp đựng
containerB1
/kənˈteɪnər/

hộp đựng

dictionary: từ điển
dictionaryB1
/ˈdɪkʃəneri/

từ điển

envelope: phong bì
envelopeB1
/ˈenvəloʊp/

phong bì

equipment: trang thiết bị
equipmentB1
/ɪˈkwɪpmənt/

trang thiết bị

haircut: kiểu tóc, việc cắt tóc
haircutB1
/ˈherkʌt/

kiểu tóc, việc cắt tóc

helmet: mũ bảo hiểm
helmetB1
/ˈhelmɪt/

mũ bảo hiểm

ink: mực
inkB1
/ɪŋk/

mực

instructions: bản hướng dẫn sử dụng
instructionsB1
/ɪnˈstrʌkʃənz/

bản hướng dẫn sử dụng

iron: là, ủi
ironB1
/ˈaɪərn/

là, ủi

jewelry: đồ trang sức
jewelryB1
/ˈdʒuəlri/

đồ trang sức

label: nhãn
labelB1
/ˈleɪbəl/

nhãn

make-up: đồ trang điểm
make-upB1
/ˈmeɪkʌp/

đồ trang điểm

manual: sách hướng dẫn
manualB1
/ˈmænjuəl/

sách hướng dẫn

material: vật liệu
materialB1
/məˈtɪriəl/

vật liệu

necklace: dây chuyền
necklaceB1
/ˈnekləs/

dây chuyền

parcel: bưu kiện
parcelB1
/ˈpɑːrsəl/

bưu kiện

ring: chiếc nhẫn
ringB1
/rɪŋ/

chiếc nhẫn

rope: sợi dây
ropeB1
/roʊp/

sợi dây

stamp: con tem
stampB1
/stæmp/

con tem

surface: bề mặt
surfaceB1
/ˈsɜːrfɪs/

bề mặt

Đang xem 20/23 từMở khoá 3 từ còn lại

B2Từ vựng Đồ vật bậc B2(13 từ)

Lộ trình B2
blunt: thẳng thừng, không rào đón
bluntB2
/blʌnt/

thẳng thừng, không rào đón

crack: vết nứt
crackB2
/kræk/

vết nứt

dent: vết móp
dentB2
/dent/

vết móp

fragile: dễ vỡ
fragileB2
/ˈfrædʒəl/

dễ vỡ

heap: đống lộn xộn
heapB2
/hiːp/

đống lộn xộn

layer: lớp
layerB2
/ˈleɪər/

lớp

pile: đống
pileB2
/paɪl/

đống

scratch: vết xước
scratchB2
/skrætʃ/

vết xước

stack: chồng (xếp gọn)
stackB2
/stæk/

chồng (xếp gọn)

stain: vết bẩn
stainB2
/steɪn/

vết bẩn

sturdy: chắc chắn
sturdyB2
/ˈstɜːrdi/

chắc chắn

texture: kết cấu, độ mịn
textureB2
/ˈtekstʃər/

kết cấu, độ mịn

wear out: mòn hỏng do dùng
wear outB2
/wer aʊt/

mòn hỏng do dùng

C1Từ vựng Đồ vật bậc C1(1 từ)

Lộ trình C1
fold: gấp, xếp lại
foldC1
/foʊld/

gấp, xếp lại

C2Từ vựng Đồ vật bậc C2(66 từ)

Lộ trình C2
abaya: áo choàng dài rộng phủ toàn thân
abayaC2
/əˈbaɪə/

áo choàng dài rộng phủ toàn thân

accoutrement of a soldier: trang bị kèm theo của một người lính
accoutrement of a soldierC2
/əˈkuːtrəmənt əv ə ˈsoʊldʒər/

trang bị kèm theo của một người lính

amphora: bình hai tai cổ hẹp thời cổ
amphoraC2
/ˈæmfərə/

bình hai tai cổ hẹp thời cổ

andiron: giá sắt đỡ củi trong lò
andironC2
/ˈændaɪərn/

giá sắt đỡ củi trong lò

antimacassar: khăn phủ lưng ghế cho khỏi bẩn
antimacassarC2
/ˌæntɪməˈkæsər/

khăn phủ lưng ghế cho khỏi bẩn

bain-marie: nồi cách thuỷ giữ nóng
bain-marieC2
/ˌbeɪn məˈriː/

nồi cách thuỷ giữ nóng

bandeau: dải băng buộc ngang
bandeauC2
/bænˈdoʊ/

dải băng buộc ngang

bandolier: dây đeo chéo ngực để giữ đạn
bandolierC2
/ˌbændəˈlɪr/

dây đeo chéo ngực để giữ đạn

bespoke commission: đơn đặt làm riêng theo yêu cầu
bespoke commissionC2
/bɪˈspoʊk kəˈmɪʃən/

đơn đặt làm riêng theo yêu cầu

bodice: phần thân trên bó của áo đầm
bodiceC2
/ˈbɑːdɪs/

phần thân trên bó của áo đầm

brazier: chậu than để sưởi hoặc nướng
brazierC2
/ˈbreɪʒər/

chậu than để sưởi hoặc nướng

brocade: gấm dệt hoa văn nổi
brocadeC2
/broʊˈkeɪd/

gấm dệt hoa văn nổi

capacious: rộng chứa được nhiều
capaciousC2
/kəˈpeɪʃəs/

rộng chứa được nhiều

cassock: áo dài đen của giáo sĩ
cassockC2
/ˈkæsək/

áo dài đen của giáo sĩ

censer: lư đốt hương trong nghi lễ
censerC2
/ˈsensər/

lư đốt hương trong nghi lễ

chalcedony: loại đá thạch anh mờ như sáp
chalcedonyC2
/kælˈsedəni/

loại đá thạch anh mờ như sáp

chalice: chén thánh dùng trong lễ
chaliceC2
/ˈtʃælɪs/

chén thánh dùng trong lễ

chifferobe: tủ vừa treo vừa có ngăn kéo
chifferobeC2
/ˈʃɪfəroʊb/

tủ vừa treo vừa có ngăn kéo

cravat: khăn lụa quấn cổ thay cà vạt
cravatC2
/krəˈvæt/

khăn lụa quấn cổ thay cà vạt

cuff link: khuy cài măng sét áo
cuff linkC2
/kʌf lɪŋk/

khuy cài măng sét áo

Đang xem 20/66 từMở khoá 46 từ còn lại

Chủ đề liên quan

Những chủ đề dùng chung nhiều từ với Đồ vật — học nối tiếp sẽ đỡ tốn công nhất.

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ vật

Bộ từ vựng chủ đề Đồ vật gom 150 từ tiếng Anh thường gặp thuộc CEFR A1–C2. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Đồ vật — cách này giúp người Việt học tiếng Anh liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Đồ vật đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Anh khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình CEFR.

Câu hỏi thường gặp