Từ vựng chủ đề

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Mua sắm

67 từ · CEFR A1–B2

Tổng số từ67
Bậc CEFRA1–B2
Audio bản ngữ

Tổng hợp 67 từ vựng tiếng Anh chủ đề Mua sắm thuộc CEFR A1–B2, gom theo nhóm nghĩa và kèm phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Mua sắm theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Anh theo chủ đề lộ trình A1–C2.

A1Từ vựng Mua sắm bậc A1(15 từ)

Lộ trình A1
buyA1
/baɪ/

mua

cardA1
/kɑːrd/

thẻ

cheapA1
/tʃiːp/

rẻ

expensiveA1
/ɪkˈspensɪv/

đắt

how muchA1
/haʊ mʌtʃ/

bao nhiêu (tiền)

marketA1
/ˈmɑːrkɪt/

chợ

moneyA1
/ˈmʌni/

tiền

payA1
/peɪ/

trả tiền

priceA1
/praɪs/

giá

sellA1
/sel/

bán

shopA1
/ʃɑːp/

cửa hàng

shoppingA1
/ˈʃɑːpɪŋ/

việc mua sắm

spendA1
/spend/

tiêu (tiền)

supermarketA1
/ˈsuːpərmɑːrkɪt/

siêu thị

ticketA1
/ˈtɪkɪt/

A2Từ vựng Mua sắm bậc A2(24 từ)

Lộ trình A2
affordA2
/əˈfɔːrd/

đủ tiền để mua

availableA2
/əˈveɪləbəl/

có sẵn, còn trống

borrow moneyA2
/ˈbɑːroʊ ˈmʌni/

vay tiền

cashA2
/kæʃ/

tiền mặt

costA2
/kɔːst/

có giá là

credit cardA2
/ˈkredɪt kɑːrd/

thẻ tín dụng

customerA2
/ˈkʌstəmər/

khách hàng

customer serviceA2
/ˈkʌstəmər ˈsɜːrvɪs/

dịch vụ khách hàng

discountA2
/ˈdɪskaʊnt/

giảm giá

fitA2
/fɪt/

vừa (kích cỡ)

kiloA2
/ˈkiːloʊ/

ki-lô-gam

paper bagA2
/ˈpeɪpər bæg/

túi giấy

qualityA2
/ˈkwɑːlɪti/

chất lượng

queueA2
/kjuː/

hàng chờ

receiptA2
/rɪˈsiːt/

hoá đơn

rentA2
/rent/

thuê

returnA2
/rɪˈtɜːrn/

trả lại

saleA2
/seɪl/

đợt giảm giá

saveA2
/seɪv/

tiết kiệm

shopping centerA2
/ˈʃɑːpɪŋ ˈsentər/

trung tâm mua sắm

Đang xem 20/24 từMở khoá 4 từ còn lại

B1Từ vựng Mua sắm bậc B1(17 từ)

Lộ trình B1
aisleB1
/aɪl/

lối đi giữa các kệ

bargainB1
/ˈbɑːrgɪn/

món hời

brandB1
/brænd/

thương hiệu

brand newB1
/brænd nuː/

mới toanh

checkoutB1
/ˈtʃekaʊt/

quầy thanh toán

deliverB1
/dɪˈlɪvər/

giao hàng

deliveryB1
/dɪˈlɪvəri/

việc giao hàng

guaranteeB1
/ˌgerənˈtiː/

sự bảo đảm

labelB1
/ˈleɪbəl/

nhãn

packageB1
/ˈpækɪdʒ/

kiện hàng

productB1
/ˈprɑːdəkt/

sản phẩm

refundB1
/ˈriːfʌnd/

tiền hoàn lại

reviewB1
/rɪˈvjuː/

bài đánh giá

second-handB1
/ˌsekəndˈhænd/

đồ cũ, đã qua sử dụng

stockB1
/stɑːk/

hàng trong kho

trolleyB1
/ˈtrɑːli/

xe đẩy siêu thị

warrantyB1
/ˈwɔːrənti/

bảo hành

B2Từ vựng Mua sắm bậc B2(11 từ)

Lộ trình B2
corner shopB2
/ˈkɔːrnər ʃɑːp/

tiệm tạp hoá đầu ngõ

counterfeitB2
/ˈkaʊntərfɪt/

hàng giả

durableB2
/ˈdʊrəbəl/

bền

expiry dateB2
/ɪkˈspaɪri deɪt/

hạn sử dụng

genuineB2
/ˈdʒenjuɪn/

thật, chính hãng

haggleB2
/ˈhægəl/

mặc cả

hagglingB2
/ˈhæglɪŋ/

việc mặc cả

outlet storeB2
/ˈaʊtlet stɔːr/

cửa hàng xả kho

stallB2
/stɔːl/

quầy hàng

take advantage ofB2
/teɪk ədˈvæntɪdʒ ʌv/

tận dụng cơ hội

vendorB2
/ˈvendər/

người bán hàng rong

Chủ đề liên quan

Những chủ đề dùng chung nhiều từ với Mua sắm — học nối tiếp sẽ đỡ tốn công nhất.

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Mua sắm

Bộ từ vựng chủ đề Mua sắm gom 67 từ tiếng Anh thường gặp thuộc CEFR A1–B2. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Mua sắm — cách này giúp người Việt học tiếng Anh liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Mua sắm đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Anh khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình CEFR.

Câu hỏi thường gặp