Từ vựng chủ đề

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Giao thông

54 từ · CEFR A1–B2

Tổng số từ54
Bậc CEFRA1–B2
Audio bản ngữCó

Tổng hợp 54 từ vựng tiếng Anh chủ đề Giao thông thuộc CEFR A1–B2, gom theo nhóm nghĩa và kèm phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Giao thông theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Anh theo chủ đề và lộ trình A1–C2.

A1Từ vựng Giao thông bậc A1(12 từ)Free

Lộ trình A1
bike: xe đạp
bikeA1
/baɪk/

xe đạp

bus: xe buýt
busA1
/bʌs/

xe buýt

car: ô tô
carA1
/kɑːr/

ô tô

drive: lái xe
driveA1
/draɪv/

lái xe

motorbike: xe máy
motorbikeA1
/ˈmoʊtərbaɪk/

xe máy

plane: máy bay
planeA1
/pleɪn/

máy bay

road: con đường
roadA1
/roʊd/

con đường

station: nhà ga, bến
stationA1
/ˈsteɪʃən/

nhà ga, bến

taxi: xe taxi
taxiA1
/ˈtæksi/

xe taxi

ticket: vé
ticketA1
/ˈtɪkɪt/

vé

train: tàu hoả
trainA1
/treɪn/

tàu hoả

walk: đi bộ
walkA1
/wɔːk/

đi bộ

A2Từ vựng Giao thông bậc A2(15 từ)

Lộ trình A2
ambulance: xe cứu thương
ambulanceA2
/ˈæmbjələns/

xe cứu thương

break down: hỏng (máy móc)
break downA2
/breɪk daʊn/

hỏng (máy móc)

car park: bãi đỗ xe
car parkA2
/kɑːr pɑːrk/

bãi đỗ xe

cross: băng qua
crossA2
/krɔːs/

băng qua

garage: nhà để xe
garageA2
/gəˈrɑːʒ/

nhà để xe

get off: xuống (xe buýt, tàu)
get offA2
/get ɔːf/

xuống (xe buýt, tàu)

get on: lên (xe buýt, tàu)
get onA2
/get ɑːn/

lên (xe buýt, tàu)

petrol station: cây xăng
petrol stationA2
/ˈpetrəl ˈsteɪʃən/

cây xăng

pick up: đón (ai đó)
pick upA2
/pɪk ʌp/

đón (ai đó)

platform: sân ga
platformA2
/ˈplætfɔːrm/

sân ga

public: công cộng
publicA2
/ˈpʌblɪk/

công cộng

ride: cưỡi, đi (xe hai bánh)
rideA2
/raɪd/

cưỡi, đi (xe hai bánh)

seat: chỗ ngồi
seatA2
/siːt/

chỗ ngồi

speed: tốc độ
speedA2
/spiːd/

tốc độ

traffic: giao thông
trafficA2
/ˈtræfɪk/

giao thông

B1Từ vựng Giao thông bậc B1(16 từ)

Lộ trình B1
brake: phanh
brakeB1
/breɪk/

phanh

commute: đi lại (đi làm)
commuteB1
/kəˈmjuːt/

đi lại (đi làm)

crash: đâm, tông
crashB1
/kræʃ/

đâm, tông

drop off: thả xuống (chở ai)
drop offB1
/drɑːp ɔːf/

thả xuống (chở ai)

engine: động cơ
engineB1
/ˈendʒɪn/

động cơ

fuel: nhiên liệu
fuelB1
/ˈfjuəl/

nhiên liệu

helmet: mũ bảo hiểm
helmetB1
/ˈhelmɪt/

mũ bảo hiểm

license: giấy phép
licenseB1
/ˈlaɪsəns/

giấy phép

overtake: vượt xe
overtakeB1
/ˌoʊvərˈteɪk/

vượt xe

pedestrian: người đi bộ
pedestrianB1
/pəˈdestriən/

người đi bộ

petrol: xăng
petrolB1
/ˈpetrəl/

xăng

route: lộ trình
routeB1
/ruːt/

lộ trình

rush hour: giờ cao điểm
rush hourB1
/rʌʃ ˈaʊər/

giờ cao điểm

seatbelt: dây an toàn
seatbeltB1
/ˈsiːtbelt/

dây an toàn

traffic jam: tắc đường
traffic jamB1
/ˈtræfɪk dʒæm/

tắc đường

wheel: bánh xe
wheelB1
/wiːl/

bánh xe

B2Từ vựng Giao thông bậc B2(11 từ)

Lộ trình B2
breakdown: sự hỏng hóc máy móc
breakdownB2
/ˈbreɪkdaʊn/

sự hỏng hóc máy móc

commute time: thời gian đi lại đi làm
commute timeB2
/kəˈmjuːt taɪm/

thời gian đi lại đi làm

commuter: người đi làm xa
commuterB2
/kəˈmjuːtər/

người đi làm xa

congestion: ùn tắc, tình trạng tắc nghẽn
congestionB2
/kənˈdʒestʃən/

ùn tắc, tình trạng tắc nghẽn

dent: vết móp
dentB2
/dent/

vết móp

detour: đường vòng
detourB2
/ˈdiːtʊr/

đường vòng

fare: tiền vé đi lại
fareB2
/fer/

tiền vé đi lại

hold up: làm chậm trễ
hold upB2
/hoʊld ʌp/

làm chậm trễ

pedestrian crossing: vạch sang đường
pedestrian crossingB2
/pəˈdestriən ˈkrɔːsɪŋ/

vạch sang đường

roundabout: vòng xuyến
roundaboutB2
/ˈraʊndəbaʊt/

vòng xuyến

toll: phí cầu đường
tollB2
/toʊl/

phí cầu đường

Chủ đề liên quan

Những chủ đề dùng chung nhiều từ với Giao thông — học nối tiếp sẽ đỡ tốn công nhất.

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Giao thông

Bộ từ vựng chủ đề Giao thông gom 54 từ tiếng Anh thường gặp thuộc CEFR A1–B2. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Giao thông — cách này giúp người Việt học tiếng Anh liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Giao thông đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Anh khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình CEFR.

Câu hỏi thường gặp