Từ vựng chủ đề

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Động từ cốt lõi

376 từ · CEFR A1–B2

Tổng số từ376
Bậc CEFRA1–B2
Audio bản ngữ

Tổng hợp 376 từ vựng tiếng Anh chủ đề Động từ cốt lõi thuộc CEFR A1–B2, gom theo nhóm nghĩa và kèm phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Động từ cốt lõi theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Anh theo chủ đề lộ trình A1–C2.

A1Từ vựng Động từ cốt lõi bậc A1(94 từ)

Lộ trình A1
answerA1
/ˈænsər/

trả lời

arriveA1
/əˈraɪv/

đến nơi

askA1
/æsk/

hỏi

beA1
/biː/

thì, là

becomeA1
/bɪˈkʌm/

trở thành

beginA1
/bɪˈgɪn/

bắt đầu

bookA1
/bʊk/

quyển sách

borrowA1
/ˈbɑːroʊ/

mượn

breakA1
/breɪk/

làm vỡ

bringA1
/brɪŋ/

mang đến

buyA1
/baɪ/

mua

callA1
/kɔːl/

gọi điện

canA1
/kæn/

có thể, biết

changeA1
/tʃeɪndʒ/

thay đổi

cleanA1
/kliːn/

dọn dẹp

closeA1
/kloʊz/

đóng

comeA1
/kʌm/

đến, lại

cookA1
/kʊk/

nấu ăn

danceA1
/dæns/

nhảy, múa

doA1
/duː/

làm

drinkA1
/drɪŋk/

uống

driveA1
/draɪv/

lái xe

eatA1
/iːt/

ăn

enjoyA1
/ɪnˈdʒɔɪ/

thích thú, tận hưởng

feelA1
/fiːl/

cảm thấy

findA1
/faɪnd/

tìm thấy

flyA1
/flaɪ/

bay

forgetA1
/fərˈget/

quên

getA1
/get/

lấy, nhận

giveA1
/gɪv/

cho, đưa

give upA1
/gɪv ʌp/

từ bỏ

goA1
/goʊ/

đi

hateA1
/heɪt/

ghét

haveA1
/hæv/

hearA1
/hɪr/

nghe thấy

helpA1
/help/

giúp

hopeA1
/hoʊp/

hy vọng

knowA1
/noʊ/

biết

laughA1
/læf/

cười

learnA1
/lɜːrn/

học

leaveA1
/liːv/

rời đi

lendA1
/lend/

cho mượn

likeA1
/laɪk/

thích

listenA1
/ˈlɪsən/

nghe

liveA1
/lɪv/

ở, sinh sống

lookA1
/lʊk/

nhìn, xem

look forA1
/lʊk fɔːr/

tìm kiếm

loseA1
/luːz/

thua

loveA1
/lʌv/

yêu, rất thích

makeA1
/meɪk/

làm, tạo ra

meetA1
/miːt/

gặp

needA1
/niːd/

cần

openA1
/ˈoʊpən/

mở

payA1
/peɪ/

trả tiền

playA1
/pleɪ/

chơi

putA1
/pʊt/

đặt, để

readA1
/riːd/

đọc

rememberA1
/rɪˈmembər/

nhớ

runA1
/rʌn/

chạy

sayA1
/seɪ/

nói

seeA1
/siː/

nhìn thấy

sendA1
/send/

gửi

showA1
/ʃoʊ/

chỉ, cho xem

singA1
/sɪŋ/

hát

sitA1
/sɪt/

ngồi

sleepA1
/sliːp/

ngủ

smileA1
/smaɪl/

mỉm cười

speakA1
/spiːk/

nói (ngôn ngữ)

spendA1
/spend/

tiêu (tiền)

standA1
/stænd/

đứng

startA1
/stɑːrt/

bắt đầu

stayA1
/steɪ/

ở lại

stopA1
/stɑːp/

dừng

studyA1
/ˈstʌdi/

học tập

swimA1
/swɪm/

bơi

takeA1
/teɪk/

lấy, cầm, mang

talkA1
/tɔːk/

nói chuyện

teachA1
/tiːtʃ/

dạy

tellA1
/tel/

kể, thuật lại

thinkA1
/θɪŋk/

nghĩ

tryA1
/traɪ/

thử

understandA1
/ˌʌndərˈstænd/

hiểu

useA1
/juːz/

dùng

visitA1
/ˈvɪzɪt/

thăm

waitA1
/weɪt/

chờ

walkA1
/wɔːk/

đi bộ

wantA1
/wɑːnt/

muốn

washA1
/wɑːʃ/

rửa, giặt

watchA1
/wɑːtʃ/

xem

wearA1
/wer/

mặc, đeo

willA1
/wɪl/

sẽ

winA1
/wɪn/

thắng

workA1
/wɜːrk/

làm việc

writeA1
/raɪt/

viết

A2Từ vựng Động từ cốt lõi bậc A2(103 từ)

Lộ trình A2
acceptA2
/əkˈsept/

chấp nhận

addA2
/æd/

thêm vào

affectA2
/əˈfekt/

ảnh hưởng tới

agreeA2
/əˈgriː/

đồng ý

allowA2
/əˈlaʊ/

cho phép

apologizeA2
/əˈpɑːlədʒaɪz/

xin lỗi

arrangeA2
/əˈreɪndʒ/

sắp xếp

attendA2
/əˈtend/

tham dự

avoidA2
/əˈvɔɪd/

tránh

believeA2
/bɪˈliːv/

tin

belongA2
/bɪˈlɔːŋ/

thuộc về, là của

belong toA2
/bɪˈlɔːŋ tuː/

là thành viên của

buildA2
/bɪld/

xây

carryA2
/ˈkæri/

mang, vác

catchA2
/kætʃ/

bắt, chụp

checkA2
/tʃek/

kiểm tra

chooseA2
/tʃuːz/

chọn

climbA2
/klaɪm/

leo, trèo

collectA2
/kəˈlekt/

thu thập, sưu tầm

compareA2
/kəmˈper/

so sánh

Đang xem 20/103 từMở khoá 83 từ còn lại

B1Từ vựng Động từ cốt lõi bậc B1(93 từ)

Lộ trình B1
achieveB1
/əˈtʃiːv/

đạt được

adaptB1
/əˈdæpt/

thích nghi

adjustB1
/əˈdʒʌst/

điều chỉnh

admireB1
/ədˈmaɪər/

ngưỡng mộ

admitB1
/ədˈmɪt/

thừa nhận

adviseB1
/ədˈvaɪz/

khuyên

announceB1
/əˈnaʊns/

thông báo

appearB1
/əˈpɪr/

xuất hiện

appreciateB1
/əˈpriːʃieɪt/

trân trọng, cảm kích

assumeB1
/əˈsuːm/

cho rằng

attemptB1
/əˈtempt/

cố gắng làm

attractB1
/əˈtrækt/

thu hút

behaveB1
/bɪˈheɪv/

cư xử

blameB1
/bleɪm/

đổ lỗi

blockB1
/blɑːk/

làm tắc

calculateB1
/ˈkælkjəleɪt/

tính toán

cancelB1
/ˈkænsəl/

huỷ

causeB1
/kɔːz/

gây ra

claimB1
/kleɪm/

tuyên bố

combineB1
/kəmˈbaɪn/

kết hợp

Đang xem 20/93 từMở khoá 73 từ còn lại

B2Từ vựng Động từ cốt lõi bậc B2(86 từ)

Lộ trình B2
abandonB2
/əˈbændən/

từ bỏ, bỏ mặc

accumulateB2
/əˈkjuːmjəleɪt/

tích luỹ

acquireB2
/əˈkwaɪər/

thu nhận, có được

anticipateB2
/ænˈtɪsɪpeɪt/

lường trước

assertB2
/əˈsɜːrt/

khẳng định dứt khoát

attainB2
/əˈteɪn/

đạt tới

blushB2
/blʌʃ/

đỏ mặt

buzzB2
/bʌz/

kêu vo ve

chaseB2
/tʃeɪs/

đuổi theo

clarifyB2
/ˈklerɪfaɪ/

làm rõ

coincideB2
/ˌkoʊɪnˈsaɪd/

trùng thời điểm

compensateB2
/ˈkɑːmpənseɪt/

bù đắp

comprehendB2
/ˌkɑːmprɪˈhend/

lĩnh hội

contemplateB2
/ˈkɑːntəmpleɪt/

cân nhắc, ngẫm ngợi

crawlB2
/krɔːl/

creepB2
/kriːp/

rón rén đi

dashB2
/dæʃ/

phóng nhanh

detectB2
/dɪˈtekt/

phát hiện ra

deteriorateB2
/dɪˈtɪriəreɪt/

xuống cấp

determineB2
/dɪˈtɜːrmɪn/

xác định

Đang xem 20/86 từMở khoá 66 từ còn lại

Chủ đề liên quan

Những chủ đề dùng chung nhiều từ với Động từ cốt lõi — học nối tiếp sẽ đỡ tốn công nhất.

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Động từ cốt lõi

Bộ từ vựng chủ đề Động từ cốt lõi gom 376 từ tiếng Anh thường gặp thuộc CEFR A1–B2. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Động từ cốt lõi — cách này giúp người Việt học tiếng Anh liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Động từ cốt lõi đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Anh khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình CEFR.

Câu hỏi thường gặp