Từ vựng chủ đề

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thể thao

151 từ · CEFR A1–C2

Tổng số từ151
Bậc CEFRA1–C2
Audio bản ngữ

Tổng hợp 151 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thể thao thuộc CEFR A1–C2, gom theo nhóm nghĩa và kèm phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Thể thao theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Anh theo chủ đề lộ trình A1–C2.

A1Từ vựng Thể thao bậc A1(5 từ)

Lộ trình A1
footballA1
/ˈfʊtbɔːl/

bóng đá

runA1
/rʌn/

chạy

sportA1
/spɔːrt/

thể thao

swimA1
/swɪm/

bơi

winA1
/wɪn/

thắng

A2Từ vựng Thể thao bậc A2(6 từ)

Lộ trình A2
climbA2
/klaɪm/

leo, trèo

exerciseA2
/ˈeksərsaɪz/

việc tập thể dục

gymA2
/dʒɪm/

phòng tập

matchA2
/mætʃ/

trận đấu

swimming poolA2
/ˈswɪmɪŋ puːl/

bể bơi

teamA2
/tiːm/

đội

B1Từ vựng Thể thao bậc B1(18 từ)

Lộ trình B1
athleteB1
/ˈæθliːt/

vận động viên

championB1
/ˈtʃæmpiən/

nhà vô địch

coachB1
/koʊtʃ/

huấn luyện viên

competeB1
/kəmˈpiːt/

cạnh tranh

competitionB1
/ˌkɑːmpəˈtɪʃən/

sự cạnh tranh

courtB1
/kɔːrt/

toà án

cyclingB1
/ˈsaɪklɪŋ/

đạp xe

hikingB1
/ˈhaɪkɪŋ/

đi bộ đường dài

joggingB1
/ˈdʒɑːgɪŋ/

chạy bộ nhẹ

martial artsB1
/ˈmɑːrʃəl ɑːrts/

võ thuật

opponentB1
/əˈpoʊnənt/

đối thủ

recordB1
/ˈrekərd/

kỷ lục

refereeB1
/ˌrefəˈriː/

trọng tài

scoreB1
/skɔːr/

ghi điểm

stadiumB1
/ˈsteɪdiəm/

sân vận động

tournamentB1
/ˈtʊrnəmənt/

giải đấu

warm upB1
/wɔːrm ʌp/

khởi động

yogaB1
/ˈjoʊgə/

yoga

B2Từ vựng Thể thao bậc B2(23 từ)

Lộ trình B2
athleticB2
/æθˈletɪk/

khoẻ khoắn, thể thao

bounce backB2
/baʊns bæk/

hồi phục nhanh

dopingB2
/ˈdoʊpɪŋ/

việc dùng doping

drawB2
/drɔː/

vẽ

enduranceB2
/ɪnˈdʊrəns/

sức bền, khả năng chịu đựng lâu

fixtureB2
/ˈfɪkstʃər/

trận đấu theo lịch

flexibilityB2
/ˌfleksəˈbɪləti/

độ dẻo dai linh hoạt

injury-proneB2
/ˈɪndʒəri proʊn/

dễ chấn thương

kick offB2
/kɪk ɔːf/

khởi động, bắt đầu

knockout stageB2
/ˈnɑːkaʊt steɪdʒ/

vòng loại trực tiếp

rivalryB2
/ˈraɪvəlri/

sự kình địch

runner-upB2
/ˌrʌnər ˈʌp/

người về nhì

spectatorB2
/ˈspekteɪtər/

khán giả xem thi đấu

sponsorB2
/ˈspɑːnsər/

nhà tài trợ

sportsmanshipB2
/ˈspɔːrtsmənʃɪp/

tinh thần thượng võ

sprainB2
/spreɪn/

làm trẹo bong gân

squadB2
/skwɑːd/

danh sách đội hình

staminaB2
/ˈstæmɪnə/

sức dẻo dai

substituteB2
/ˈsʌbstɪtuːt/

thay thế bằng

surpassB2
/sərˈpæs/

vượt trội hơn

Đang xem 20/23 từMở khoá 3 từ còn lại

C1Từ vựng Thể thao bậc C1(54 từ)

Lộ trình C1
a foregone winC1
/ə fɔːrˈgɔːn wɪn/

chiến thắng coi như đã biết

academy graduateC1
/əˈkædəmi ˈgrædʒuət/

người trưởng thành từ học viện

against all oddsC1
/əˈgenst ɔːl ɑːdz/

bất chấp mọi bất lợi

aggregate scoreC1
/ˈægrɪgət skɔːr/

tổng tỉ số hai lượt

all but certainC1
/ɔːl bʌt ˈsɜːrtən/

gần như chắc chắn

atmosphere in a stadiumC1
/ˈætməsfɪr ɪn ə ˈsteɪdiəm/

không khí trong sân vận động

away goalC1
/əˈweɪ goʊl/

bàn thắng trên sân khách

be sidelinedC1
/biː ˈsaɪdlaɪnd/

bị gạt ra ngoài lề

berateC1
/bɪˈreɪt/

mắng gay gắt

bow outC1
/baʊ aʊt/

rút lui trong tư thế đẹp

clamberC1
/ˈklæmbər/

trèo lên vất vả

clutch performanceC1
/klʌtʃ pərˈfɔːrməns/

màn thể hiện đúng lúc quyết định

composure under pressureC1
/kəmˈpoʊʒər ˈʌndər ˈpreʃər/

sự bình tĩnh khi bị dồn ép

diveC1
/daɪv/

ngã giả để ăn phạt

ease back intoC1
/iːz bæk ˈɪntuː/

trở lại từ từ

ease off the paceC1
/iːz ɔːf ðə peɪs/

giảm nhịp lại

esprit de corpsC1
/eˌspriː də ˈkɔːr/

tinh thần đồng đội gắn bó

financial fair playC1
/faɪˈnænʃəl fer pleɪ/

luật công bằng tài chính

finesseC1
/fɪˈnes/

sự khéo tinh tế

forfeitC1
/ˈfɔːrfɪt/

mất quyền vì vi phạm

Đang xem 20/54 từMở khoá 34 từ còn lại

C2Từ vựng Thể thao bậc C2(45 từ)

Lộ trình C2
a hiding to nothingC2
/ə ˈhaɪdɪŋ tuː ˈnʌθɪŋ/

thế thua chắc chẳng được gì

arch-rivalC2
/ˈɑːrtʃ ˈraɪvəl/

đối thủ lớn nhất lâu năm

attritional matchC2
/əˈtrɪʃənəl mætʃ/

trận đấu bào sức kéo dài

bight of a ropeC2
/baɪt əv ə roʊp/

khúc võng giữa của một sợi dây

bivouacC2
/ˈbɪvuæk/

chỗ nghỉ tạm ngoài trời

chasteningC2
/ˈtʃeɪsənɪŋ/

làm cho tỉnh ra và bớt tự tin

chicane on a trackC2
/ʃɪˈkeɪn ɑːn ə træk/

khúc gấp chữ chi trên đường đua

clamber overC2
/ˈklæmbər ˈoʊvər/

trèo lóp ngóp qua vật cản

domestiqueC2
/ˌdɑːməˈstiːk/

tay đua chạy hỗ trợ cho đội trưởng

elanC2
/eɪˈlɑːn/

sự hào sảng đầy khí thế

exultC2
/ɪgˈzʌlt/

hân hoan reo mừng

feintC2
/feɪnt/

động tác đánh lừa

fervidC2
/ˈfɜːrvɪd/

nhiệt thành nóng bỏng

gambit in chessC2
/ˈgæmbɪt ɪn tʃes/

nước bỏ quân mở đầu để lấy thế

gamesmanshipC2
/ˈgeɪmzmənʃɪp/

lối lách luật để giành lợi thế

give short oddsC2
/gɪv ʃɔːrt ɑːdz/

đặt tỉ lệ cược thấp vì rất dễ xảy ra

hallowed groundC2
/ˈhæloʊd graʊnd/

vùng đất được coi là thiêng

hors de combatC2
/ˌɔːr də kɑːmˈbɑː/

đã mất khả năng tiếp tục thi đấu

ignominiousC2
/ˌɪgnəˈmɪniəs/

nhục nhã ê chề

impregnableC2
/ɪmˈpregnəbəl/

không thể công phá

Đang xem 20/45 từMở khoá 25 từ còn lại

Chủ đề liên quan

Những chủ đề dùng chung nhiều từ với Thể thao — học nối tiếp sẽ đỡ tốn công nhất.

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Thể thao

Bộ từ vựng chủ đề Thể thao gom 151 từ tiếng Anh thường gặp thuộc CEFR A1–C2. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Thể thao — cách này giúp người Việt học tiếng Anh liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Thể thao đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Anh khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình CEFR.

Câu hỏi thường gặp