Từ vựng tiếng Anh chủ đề Địa điểm
115 từ · CEFR A1–B2
Tổng hợp 115 từ vựng tiếng Anh chủ đề Địa điểm thuộc CEFR A1–B2, gom theo nhóm nghĩa và kèm phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Địa điểm theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Anh theo chủ đề và lộ trình A1–C2.
A1Từ vựng Địa điểm bậc A1(32 từ)Free
Lộ trình A1
phía trên

sân bay

đi xa, đi mất

ngân hàng

bãi biển

phía sau

phía dưới

thành phố

đất nước

xuống

bệnh viện

khách sạn

bên trái

thư viện

chợ

bên cạnh

rời ra, tắt

văn phòng

ra ngoài

công viên

nơi chốn

nhà hàng

con đường

trường học

cửa hàng

nhà ga, bến

đường phố

siêu thị

thị trấn

trường đại học

lên

làng
A2Từ vựng Địa điểm bậc A2(46 từ)
Lộ trình A2
địa chỉ

bất cứ đâu

căn hộ

đáy, phía dưới

cây cầu

toà nhà

bãi đỗ xe

nhà thờ

rạp chiếu phim

góc

hướng

dưới nhà

phía đông

khắp nơi

nhà máy

nông trại

cánh đồng

phía trước

cổng

phòng tập
B1Từ vựng Địa điểm bậc B1(22 từ)
Lộ trình B1
biên giới

thủ đô

phòng khám

vùng ven biển

toà án

đông đúc

quận, huyện

phòng trưng bày

cảng

phòng thí nghiệm

địa danh nổi bật

công trình tưởng niệm

cung điện

yên bình

vùng, miền

xa xôi

hàng

sân vận động

vùng ngoại ô

ngôi đền
B2Từ vựng Địa điểm bậc B2(15 từ)
Lộ trình B2
kênh đào

căng tin

tiệm tạp hoá đầu ngõ

mép, rìa

khoảng trống

cảnh quan

khuôn viên, mặt bằng

thuộc khu dân cư

nơi trú ẩn, nơi trú tạm

bờ

quầy hàng

nhà ga sân bay

lãnh thổ

địa điểm tổ chức

nhà kho
Chủ đề liên quan
Những chủ đề dùng chung nhiều từ với Địa điểm — học nối tiếp sẽ đỡ tốn công nhất.
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Địa điểm
Bộ từ vựng chủ đề Địa điểm gom 115 từ tiếng Anh thường gặp thuộc CEFR A1–B2. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Địa điểm — cách này giúp người Việt học tiếng Anh liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Địa điểm đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Anh khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình CEFR.