Từ vựng chủ đề

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Giải trí

46 từ · CEFR A1–C2

Tổng số từ46
Bậc CEFRA1–C2
Audio bản ngữ

Tổng hợp 46 từ vựng tiếng Anh chủ đề Giải trí thuộc CEFR A1–C2, gom theo nhóm nghĩa và kèm phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Giải trí theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Anh theo chủ đề lộ trình A1–C2.

A1Từ vựng Giải trí bậc A1(8 từ)

Lộ trình A1
danceA1
/dæns/

nhảy, múa

filmA1
/fɪlm/

bộ phim

gameA1
/geɪm/

trò chơi

musicA1
/ˈmjuːzɪk/

âm nhạc

photoA1
/ˈfoʊtoʊ/

bức ảnh

playA1
/pleɪ/

chơi

singA1
/sɪŋ/

hát

sportA1
/spɔːrt/

thể thao

A2Từ vựng Giải trí bậc A2(11 từ)

Lộ trình A2
actorA2
/ˈæktər/

diễn viên

artistA2
/ˈɑːrtɪst/

nghệ sĩ

channelA2
/ˈtʃænəl/

kênh

cinemaA2
/ˈsɪnəmə/

rạp chiếu phim

collectA2
/kəˈlekt/

thu thập, sưu tầm

concertA2
/ˈkɑːnsərt/

buổi hoà nhạc

hobbyA2
/ˈhɑːbi/

sở thích

musicianA2
/mjuːˈzɪʃən/

nhạc sĩ, nhạc công

programA2
/ˈproʊgræm/

chương trình

take a photoA2
/teɪk ə ˈfoʊtoʊ/

chụp ảnh

theaterA2
/ˈθiətər/

nhà hát

B1Từ vựng Giải trí bậc B1(20 từ)

Lộ trình B1
bandB1
/bænd/

ban nhạc

board gameB1
/bɔːrd geɪm/

trò chơi bàn

campingB1
/ˈkæmpɪŋ/

cắm trại

collectionB1
/kəˈlekʃən/

bộ sưu tập

exhibitionB1
/ˌeksɪˈbɪʃən/

cuộc triển lãm

gardeningB1
/ˈgɑːrdənɪŋ/

làm vườn

guitarB1
/gɪˈtɑːr/

đàn ghi ta

hikingB1
/ˈhaɪkɪŋ/

đi bộ đường dài

instrumentB1
/ˈɪnstrəmənt/

nhạc cụ

knittingB1
/ˈnɪtɪŋ/

việc đan

lyricsB1
/ˈlɪrɪks/

lời bài hát

novelB1
/ˈnɑːvəl/

tiểu thuyết

paintingB1
/ˈpeɪntɪŋ/

bức tranh

performanceB1
/pərˈfɔːrməns/

buổi biểu diễn

photographyB1
/fəˈtɑːgrəfi/

nhiếp ảnh

pianoB1
/piˈænoʊ/

đàn piano

puzzleB1
/ˈpʌzəl/

trò xếp hình, câu đố

recipe bookB1
/ˈresəpi bʊk/

sách nấu ăn

seriesB1
/ˈsɪriz/

loạt phim

talentB1
/ˈtælənt/

tài năng

B2Từ vựng Giải trí bậc B2(4 từ)

Lộ trình B2
binge-watchB2
/bɪndʒ wɑːtʃ/

cày phim liên tục

composeB2
/kəmˈpoʊz/

sáng tác nhạc

drawB2
/drɔː/

vẽ

take upB2
/teɪk ʌp/

bắt đầu học môn gì

C1Từ vựng Giải trí bậc C1(2 từ)

Lộ trình C1
aficionadoC1
/əˌfɪʃiəˈnɑːdoʊ/

người say mê hiểu sâu

genealogyC1
/ˌdʒiːniˈɑːlədʒi/

phả hệ, gia phả học

C2Từ vựng Giải trí bậc C2(1 từ)

Lộ trình C2
bibliophileC2
/ˈbɪbliəfaɪl/

người yêu sách sưu sách

Chủ đề liên quan

Những chủ đề dùng chung nhiều từ với Giải trí — học nối tiếp sẽ đỡ tốn công nhất.

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Giải trí

Bộ từ vựng chủ đề Giải trí gom 46 từ tiếng Anh thường gặp thuộc CEFR A1–C2. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Giải trí — cách này giúp người Việt học tiếng Anh liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Giải trí đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Anh khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình CEFR.

Câu hỏi thường gặp