Từ vựng chủ đề

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Gia đình

123 từ · CEFR A1–C2

Tổng số từ123
Bậc CEFRA1–C2
Audio bản ngữCó

Tổng hợp 123 từ vựng tiếng Anh chủ đề Gia đình thuộc CEFR A1–C2, gom theo nhóm nghĩa và kèm phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Gia đình theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Anh theo chủ đề và lộ trình A1–C2.

A1Từ vựng Gia đình bậc A1(14 từ)Free

Lộ trình A1
baby: em bé
babyA1
/ˈbeɪbi/

em bé

brother: anh, em trai
brotherA1
/ˈbrʌðər/

anh, em trai

child: đứa trẻ
childA1
/tʃaɪld/

đứa trẻ

daughter: con gái
daughterA1
/ˈdɔːtər/

con gái

family: gia đình
familyA1
/ˈfæməli/

gia đình

father: bố
fatherA1
/ˈfɑːðər/

bố

grandfather: ông
grandfatherA1
/ˈgrænfɑːðər/

ông

grandmother: bà
grandmotherA1
/ˈgrænmʌðər/

bà

husband: chồng
husbandA1
/ˈhʌzbənd/

chồng

mother: mẹ
motherA1
/ˈmʌðər/

mẹ

parent: bố mẹ
parentA1
/ˈperənt/

bố mẹ

sister: chị, em gái
sisterA1
/ˈsɪstər/

chị, em gái

son: con trai
sonA1
/sʌn/

con trai

wife: vợ
wifeA1
/waɪf/

vợ

A2Từ vựng Gia đình bậc A2(4 từ)

Lộ trình A2
aunt: cô, dì, bác gái
auntA2
/ænt/

cô, dì, bác gái

cousin: anh chị em họ
cousinA2
/ˈkʌzən/

anh chị em họ

grandparent: ông bà
grandparentA2
/ˈgrænperənt/

ông bà

uncle: chú, bác, cậu
uncleA2
/ˈʌŋkəl/

chú, bác, cậu

B1Từ vựng Gia đình bậc B1(8 từ)

Lộ trình B1
bring up: nuôi dạy
bring upB1
/brɪŋ ʌp/

nuôi dạy

childhood: thời thơ ấu
childhoodB1
/ˈtʃaɪldhʊd/

thời thơ ấu

nephew: cháu trai
nephewB1
/ˈnefjuː/

cháu trai

niece: cháu gái
nieceB1
/niːs/

cháu gái

raise: nuôi dạy
raiseB1
/reɪz/

nuôi dạy

relative: họ hàng
relativeB1
/ˈrelətɪv/

họ hàng

take after: giống (bố mẹ)
take afterB1
/teɪk ˈæftər/

giống (bố mẹ)

twin: anh em sinh đôi
twinB1
/twɪn/

anh em sinh đôi

B2Từ vựng Gia đình bậc B2(18 từ)

Lộ trình B2
adopt: nhận nuôi
adoptB2
/əˈdɑːpt/

nhận nuôi

ancestor: tổ tiên
ancestorB2
/ˈænsestər/

tổ tiên

breadwinner: trụ cột kinh tế
breadwinnerB2
/ˈbredwɪnər/

trụ cột kinh tế

compromise: sự thoả hiệp, nhượng bộ đôi bên
compromiseB2
/ˈkɑːmprəmaɪz/

sự thoả hiệp, nhượng bộ đôi bên

custody battle: tranh chấp quyền nuôi con
custody battleB2
/ˈkʌstədi ˈbætəl/

tranh chấp quyền nuôi con

dependant: người phụ thuộc
dependantB2
/dɪˈpendənt/

người phụ thuộc

descendant: hậu duệ
descendantB2
/dɪˈsendənt/

hậu duệ

estate: di sản tài sản
estateB2
/ɪˈsteɪt/

di sản tài sản

estranged: xa cách, không còn liên lạc
estrangedB2
/ɪˈstreɪndʒd/

xa cách, không còn liên lạc

household: hộ gia đình
householdB2
/ˈhaʊshoʊld/

hộ gia đình

in-law: họ hàng bên vợ hoặc chồng
in-lawB2
/ˈɪn lɔː/

họ hàng bên vợ hoặc chồng

in-laws: họ hàng bên vợ chồng
in-lawsB2
/ˈɪn lɔːz/

họ hàng bên vợ chồng

inheritance: tài sản thừa kế
inheritanceB2
/ɪnˈherɪtəns/

tài sản thừa kế

nurture: nuôi dưỡng, bồi đắp
nurtureB2
/ˈnɜːrtʃər/

nuôi dưỡng, bồi đắp

reconcile: hoà giải, làm lành
reconcileB2
/ˈrekənsaɪl/

hoà giải, làm lành

sibling: anh chị em ruột
siblingB2
/ˈsɪblɪŋ/

anh chị em ruột

spouse: vợ hoặc chồng
spouseB2
/spaʊs/

vợ hoặc chồng

upbringing: sự dạy dỗ từ nhỏ
upbringingB2
/ˈʌpbrɪŋɪŋ/

sự dạy dỗ từ nhỏ

C1Từ vựng Gia đình bậc C1(51 từ)

Lộ trình C1
access arrangement: thoả thuận thăm gặp con
access arrangementC1
/ˈækses əˈreɪndʒmənt/

thoả thuận thăm gặp con

acrimonious: gay gắt cay đắng
acrimoniousC1
/ˌækrɪˈmoʊniəs/

gay gắt cay đắng

amicable split: cuộc chia tay ôn hoà
amicable splitC1
/ˈæmɪkəbəl splɪt/

cuộc chia tay ôn hoà

annulment: việc tuyên hôn nhân vô hiệu
annulmentC1
/əˈnʌlmənt/

việc tuyên hôn nhân vô hiệu

bereaved: vừa mất người thân
bereavedC1
/bɪˈriːvd/

vừa mất người thân

birth order: thứ tự sinh trong gia đình
birth orderC1
/bɜːrθ ˈɔːrdər/

thứ tự sinh trong gia đình

blended family: gia đình có con riêng của hai bên
blended familyC1
/ˈblendɪd ˈfæməli/

gia đình có con riêng của hai bên

burden of care: gánh nặng chăm sóc
burden of careC1
/ˈbɜːrdən əv ker/

gánh nặng chăm sóc

bury the hatchet: chôn hiềm khích làm hoà
bury the hatchetC1
/ˈberi ðə ˈhætʃɪt/

chôn hiềm khích làm hoà

carer: người chăm sóc thân nhân
carerC1
/ˈkerər/

người chăm sóc thân nhân

civil partnership: quan hệ dân sự đăng ký
civil partnershipC1
/ˈsɪvəl ˈpɑːrtnərʃɪp/

quan hệ dân sự đăng ký

cohabit: sống chung không cưới
cohabitC1
/koʊˈhæbɪt/

sống chung không cưới

compassionate leave: nghỉ vì việc gia đình đau buồn
compassionate leaveC1
/kəmˈpæʃənət liːv/

nghỉ vì việc gia đình đau buồn

condolences: lời chia buồn
condolencesC1
/kənˈdoʊlənsɪz/

lời chia buồn

dowry: của hồi môn
dowryC1
/ˈdaʊri/

của hồi môn

drift apart: trôi dạt xa nhau dần
drift apartC1
/drɪft əˈpɑːrt/

trôi dạt xa nhau dần

empty nest: cảnh nhà vắng khi con đi hết
empty nestC1
/ˈempti nest/

cảnh nhà vắng khi con đi hết

estrangement: sự xa cách cắt liên lạc
estrangementC1
/ɪˈstreɪndʒmənt/

sự xa cách cắt liên lạc

extended family: đại gia đình nhiều thế hệ
extended familyC1
/ɪkˈstendɪd ˈfæməli/

đại gia đình nhiều thế hệ

fall out over: cãi nhau rồi cắt liên lạc vì
fall out overC1
/fɔːl aʊt ˈoʊvər/

cãi nhau rồi cắt liên lạc vì

Đang xem 20/51 từMở khoá 31 từ còn lại

C2Từ vựng Gia đình bậc C2(28 từ)

Lộ trình C2
acrimony of a split: sự chua chát cay đắng của một cuộc tan rã
acrimony of a splitC2
/ˈækrɪmoʊni əv ə splɪt/

sự chua chát cay đắng của một cuộc tan rã

affiance: hứa gả hôn ước
affianceC2
/əˈfaɪəns/

hứa gả hôn ước

annulment of a marriage: việc tuyên hôn nhân vô hiệu từ đầu
annulment of a marriageC2
/əˈnʌlmənt əv ə ˈmærɪdʒ/

việc tuyên hôn nhân vô hiệu từ đầu

banns of marriage: lời rao hôn phối trước lễ cưới
banns of marriageC2
/bænz əv ˈmærɪdʒ/

lời rao hôn phối trước lễ cưới

bequeath: để lại theo di chúc
bequeathC2
/bɪˈkwiːð/

để lại theo di chúc

bereavement: sự mất người thân
bereavementC2
/bɪˈriːvmənt/

sự mất người thân

chide: rầy nhẹ cho biết lỗi
chideC2
/tʃaɪd/

rầy nhẹ cho biết lỗi

consanguinity: quan hệ huyết thống
consanguinityC2
/ˌkɑːnsæŋˈgwɪnəti/

quan hệ huyết thống

cosset: bao bọc chăm quá kỹ
cossetC2
/ˈkɑːsɪt/

bao bọc chăm quá kỹ

devolve upon an heir: chuyển sang cho người thừa kế
devolve upon an heirC2
/dɪˈvɑːlv əˈpɑːn ən er/

chuyển sang cho người thừa kế

dote on: yêu chăm quá mức
dote onC2
/doʊt ɑːn/

yêu chăm quá mức

dower right: quyền của vợ trên tài sản chồng để lại
dower rightC2
/ˈdaʊər raɪt/

quyền của vợ trên tài sản chồng để lại

estrange: làm xa cách mất liên lạc
estrangeC2
/ɪˈstreɪndʒ/

làm xa cách mất liên lạc

filial: thuộc bổn phận làm con
filialC2
/ˈfɪliəl/

thuộc bổn phận làm con

gavelkind: lệ chia đất đều cho các con trai
gavelkindC2
/ˈgævəlkaɪnd/

lệ chia đất đều cho các con trai

imbroglio over a will: vụ rắc rối lùm xùm quanh một di chúc
imbroglio over a willC2
/ɪmˈbroʊljoʊ ˈoʊvər ə wɪl/

vụ rắc rối lùm xùm quanh một di chúc

internalize a norm: biến một chuẩn mực thành của mình
internalize a normC2
/ɪnˈtɜːrnəlaɪz ə nɔːrm/

biến một chuẩn mực thành của mình

intestate: chết mà không để di chúc
intestateC2
/ɪnˈtesteɪt/

chết mà không để di chúc

moiety of an estate: một nửa phần của một điền sản
moiety of an estateC2
/ˈmɔɪəti əv ən ɪˈsteɪt/

một nửa phần của một điền sản

mollycoddle: chăm bẵm quá đến hỏng
mollycoddleC2
/ˈmɑːlikɑːdəl/

chăm bẵm quá đến hỏng

Đang xem 20/28 từMở khoá 8 từ còn lại

Chủ đề liên quan

Những chủ đề dùng chung nhiều từ với Gia đình — học nối tiếp sẽ đỡ tốn công nhất.

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Gia đình

Bộ từ vựng chủ đề Gia đình gom 123 từ tiếng Anh thường gặp thuộc CEFR A1–C2. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Gia đình — cách này giúp người Việt học tiếng Anh liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Gia đình đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Anh khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình CEFR.

Câu hỏi thường gặp