Từ vựng tiếng Anh chủ đề Con người
38 từ · CEFR A1–B1
Tổng hợp 38 từ vựng tiếng Anh chủ đề Con người thuộc CEFR A1–B1, gom theo nhóm nghĩa và kèm phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Con người theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Anh theo chủ đề và lộ trình A1–C2.
A1Từ vựng Con người bậc A1(17 từ)Free
Lộ trình A1
cậu bé

bác sĩ

bạn

cô bé

anh ấy, ông ấy

tôi

người đàn ông

tên

mọi người

người

cô ấy, bà ấy

học sinh, sinh viên

giáo viên

họ, chúng nó

chúng tôi, chúng ta

người phụ nữ

bạn, các bạn
A2Từ vựng Con người bậc A2(14 từ)
Lộ trình A2
bất cứ ai

sếp

đồng nghiệp

vài (a couple of)

mọi người

nhóm

khách mời

người quản lý

hàng xóm

không ai

kiên nhẫn

mối quan hệ

ai đó

nhân viên (tập thể)
B1Từ vựng Con người bậc B1(7 từ)
Lộ trình B1
người lớn

bạn cùng lớp

học sinh

họ hàng

người lạ

thiếu niên

người ăn chay
Chủ đề liên quan
Những chủ đề dùng chung nhiều từ với Con người — học nối tiếp sẽ đỡ tốn công nhất.
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Con người
Bộ từ vựng chủ đề Con người gom 38 từ tiếng Anh thường gặp thuộc CEFR A1–B1. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Con người — cách này giúp người Việt học tiếng Anh liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.
Mỗi từ đều có phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Con người đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Anh khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình CEFR.