Từ vựng chủ đề

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Quần áo

38 từ · CEFR A1–B1

Tổng số từ38
Bậc CEFRA1–B1
Audio bản ngữ

Tổng hợp 38 từ vựng tiếng Anh chủ đề Quần áo thuộc CEFR A1–B1, gom theo nhóm nghĩa và kèm phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Quần áo theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Anh theo chủ đề lộ trình A1–C2.

A1Từ vựng Quần áo bậc A1(12 từ)

Lộ trình A1
clothesA1
/kloʊz/

quần áo

coatA1
/koʊt/

áo khoác

dressA1
/dres/

váy liền

hatA1
/hæt/

cái mũ

jacketA1
/ˈdʒækɪt/

áo khoác ngắn

put onA1
/pʊt ɑːn/

mặc vào

shirtA1
/ʃɜːrt/

áo sơ mi

shoeA1
/ʃuː/

giày

sockA1
/sɑːk/

tất, vớ

take offA1
/teɪk ɔːf/

cởi ra

trousersA1
/ˈtraʊzərz/

quần dài

wearA1
/wer/

mặc, đeo

A2Từ vựng Quần áo bậc A2(14 từ)

Lộ trình A2
beltA2
/belt/

thắt lưng

buttonA2
/ˈbʌtən/

cái nút bấm

cottonA2
/ˈkɑːtən/

vải cotton

fitA2
/fɪt/

vừa (kích cỡ)

glassesA2
/ˈglæsɪz/

kính mắt

leatherA2
/ˈleðər/

da (thuộc)

pocketA2
/ˈpɑːkɪt/

cái túi (áo, quần)

scarfA2
/skɑːrf/

khăn quàng

silkA2
/sɪlk/

lụa

sizeA2
/saɪz/

cỡ, kích cỡ

suitA2
/suːt/

bộ com lê

uniformA2
/ˈjuːnɪfɔːrm/

đồng phục

woolA2
/wʊl/

len

zipA2
/zɪp/

khoá kéo

B1Từ vựng Quần áo bậc B1(12 từ)

Lộ trình B1
bootB1
/buːt/

bốt, giày cao cổ

casualB1
/ˈkæʒuəl/

thường ngày, giản dị

collarB1
/ˈkɑːlər/

cổ áo

fashionableB1
/ˈfæʃənəbəl/

thời trang

formalB1
/ˈfɔːrməl/

trang trọng

jewelryB1
/ˈdʒuəlri/

đồ trang sức

necklaceB1
/ˈnekləs/

dây chuyền

ringB1
/rɪŋ/

chiếc nhẫn

sandalB1
/ˈsændəl/

xăng đan

sleeveB1
/sliːv/

tay áo

smartB1
/smɑːrt/

gọn gàng lịch sự

tightB1
/taɪt/

chật, chặt

Chủ đề liên quan

Những chủ đề dùng chung nhiều từ với Quần áo — học nối tiếp sẽ đỡ tốn công nhất.

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Quần áo

Bộ từ vựng chủ đề Quần áo gom 38 từ tiếng Anh thường gặp thuộc CEFR A1–B1. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Quần áo — cách này giúp người Việt học tiếng Anh liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Quần áo đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Anh khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình CEFR.

Câu hỏi thường gặp