Từ vựng chủ đề

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Tính từ

1.500 từ · CEFR A1–C2

Tổng số từ1.500
Bậc CEFRA1–C2
Audio bản ngữCó

Tổng hợp 1.500 từ vựng tiếng Anh chủ đề Tính từ thuộc CEFR A1–C2, gom theo nhóm nghĩa và kèm phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Tính từ theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Anh theo chủ đề và lộ trình A1–C2.

A1Từ vựng Tính từ bậc A1(53 từ)Free

Lộ trình A1
afraid: sợ
afraidA1
/əˈfreɪd/

sợ

angry: tức giận
angryA1
/ˈæŋgri/

tức giận

bad: tệ, xấu
badA1
/bæd/

tệ, xấu

beautiful: đẹp
beautifulA1
/ˈbjuːtɪfəl/

đẹp

big: to, lớn
bigA1
/bɪg/

to, lớn

boring: chán
boringA1
/ˈbɔːrɪŋ/

chán

busy: bận
busyA1
/ˈbɪzi/

bận

cheap: rẻ
cheapA1
/tʃiːp/

rẻ

clean: dọn dẹp
cleanA1
/kliːn/

dọn dẹp

cold: lạnh
coldA1
/koʊld/

lạnh

different: khác
differentA1
/ˈdɪfərənt/

khác

difficult: khó
difficultA1
/ˈdɪfɪkəlt/

khó

dirty: bẩn
dirtyA1
/ˈdɜːrti/

bẩn

easy: dễ
easyA1
/ˈiːzi/

dễ

empty: rỗng, trống
emptyA1
/ˈempti/

rỗng, trống

expensive: đắt
expensiveA1
/ɪkˈspensɪv/

đắt

fast: nhanh
fastA1
/fæst/

nhanh

favorite: yêu thích nhất
favoriteA1
/ˈfeɪvərɪt/

yêu thích nhất

free: rảnh
freeA1
/friː/

rảnh

full: đầy
fullA1
/fʊl/

đầy

funny: buồn cười
funnyA1
/ˈfʌni/

buồn cười

good: tốt, ngon
goodA1
/gʊd/

tốt, ngon

happy: vui, hạnh phúc
happyA1
/ˈhæpi/

vui, hạnh phúc

hard: khó
hardA1
/hɑːrd/

khó

high: cao
highA1
/haɪ/

cao

hot: nóng
hotA1
/hɑːt/

nóng

hungry: đói
hungryA1
/ˈhʌŋgri/

đói

important: quan trọng
importantA1
/ɪmˈpɔːrtənt/

quan trọng

interesting: thú vị
interestingA1
/ˈɪntrəstɪŋ/

thú vị

long: dài
longA1
/lɔːŋ/

dài

new: mới
newA1
/nuː/

mới

next: tiếp theo
nextA1
/nekst/

tiếp theo

nice: dễ chịu, tốt
niceA1
/naɪs/

dễ chịu, tốt

old: cũ
oldA1
/oʊld/

cũ

other: khác
otherA1
/ˈʌðər/

khác

quiet: yên tĩnh
quietA1
/ˈkwaɪət/

yên tĩnh

ready: sẵn sàng
readyA1
/ˈredi/

sẵn sàng

right: đúng
rightA1
/raɪt/

đúng

sad: buồn
sadA1
/sæd/

buồn

safe: an toàn
safeA1
/seɪf/

an toàn

same: giống nhau
sameA1
/seɪm/

giống nhau

short: ngắn
shortA1
/ʃɔːrt/

ngắn

slow: chậm
slowA1
/sloʊ/

chậm

small: nhỏ
smallA1
/smɔːl/

nhỏ

strong: khoẻ, mạnh
strongA1
/strɔːŋ/

khoẻ, mạnh

sure: chắc chắn
sureA1
/ʃʊr/

chắc chắn

tall: cao (người)
tallA1
/tɔːl/

cao (người)

thirsty: khát
thirstyA1
/ˈθɜːrsti/

khát

tired: mệt
tiredA1
/ˈtaɪərd/

mệt

warm: ấm
warmA1
/wɔːrm/

ấm

well: tốt, giỏi
wellA1
/wel/

tốt, giỏi

wrong: sai
wrongA1
/rɔːŋ/

sai

young: trẻ
youngA1
/jʌŋ/

trẻ

A2Từ vựng Tính từ bậc A2(81 từ)

Lộ trình A2
afraid of: sợ
afraid ofA2
/əˈfreɪd ʌv/

sợ

available: có sẵn, còn trống
availableA2
/əˈveɪləbəl/

có sẵn, còn trống

boiled: luộc
boiledA2
/bɔɪld/

luộc

bright: sáng
brightA2
/braɪt/

sáng

certain: chắc chắn
certainA2
/ˈsɜːrtən/

chắc chắn

clear: rõ ràng
clearA2
/klɪr/

rõ ràng

cloudy: nhiều mây
cloudyA2
/ˈklaʊdi/

nhiều mây

comfortable: thoải mái
comfortableA2
/ˈkʌmftərbəl/

thoải mái

common: thông dụng, phổ biến
commonA2
/ˈkɑːmən/

thông dụng, phổ biến

complicated: phức tạp
complicatedA2
/ˈkɑːmplɪkeɪtɪd/

phức tạp

confident: tự tin
confidentA2
/ˈkɑːnfɪdənt/

tự tin

correct: chính xác
correctA2
/kəˈrekt/

chính xác

dark: tối
darkA2
/dɑːrk/

tối

deep: sâu
deepA2
/diːp/

sâu

different from: khác với
different fromA2
/ˈdɪfərənt frʌm/

khác với

dry: khô
dryA2
/draɪ/

khô

excellent: xuất sắc
excellentA2
/ˈeksələnt/

xuất sắc

excited: hào hứng
excitedA2
/ɪkˈsaɪtɪd/

hào hứng

exciting: hấp dẫn, thú vị
excitingA2
/ɪkˈsaɪtɪŋ/

hấp dẫn, thú vị

famous: nổi tiếng
famousA2
/ˈfeɪməs/

nổi tiếng

Đang xem 20/81 từMở khoá 61 từ còn lại

B1Từ vựng Tính từ bậc B1(150 từ)

Lộ trình B1
accurate: chính xác
accurateB1
/ˈækjərət/

chính xác

achievable: khả thi, làm được
achievableB1
/əˈtʃiːvəbəl/

khả thi, làm được

advanced: nâng cao
advancedB1
/ədˈvænst/

nâng cao

affordable: phải chăng
affordableB1
/əˈfɔːrdəbəl/

phải chăng

aggressive: hung hăng
aggressiveB1
/əˈgresɪv/

hung hăng

amazed: kinh ngạc
amazedB1
/əˈmeɪzd/

kinh ngạc

ambitious: tham vọng
ambitiousB1
/æmˈbɪʃəs/

tham vọng

annoyed: bực mình
annoyedB1
/əˈnɔɪd/

bực mình

annoying: gây khó chịu
annoyingB1
/əˈnɔɪɪŋ/

gây khó chịu

anxious: lo âu
anxiousB1
/ˈæŋkʃəs/

lo âu

appropriate: thích hợp
appropriateB1
/əˈproʊpriət/

thích hợp

attractive: hấp dẫn
attractiveB1
/əˈtræktɪv/

hấp dẫn

average: trung bình
averageB1
/ˈævərɪdʒ/

trung bình

aware: nhận thức được
awareB1
/əˈwer/

nhận thức được

bitter: đắng
bitterB1
/ˈbɪtər/

đắng

boiling: nóng như thiêu
boilingB1
/ˈbɔɪlɪŋ/

nóng như thiêu

brand new: mới toanh
brand newB1
/brænd nuː/

mới toanh

brief: ngắn gọn
briefB1
/briːf/

ngắn gọn

calm: bình tĩnh
calmB1
/kɑːm/

bình tĩnh

capable: có năng lực, đủ sức
capableB1
/ˈkeɪpəbəl/

có năng lực, đủ sức

Đang xem 20/150 từMở khoá 130 từ còn lại

B2Từ vựng Tính từ bậc B2(322 từ)

Lộ trình B2
abrasive: cộc cằn khó chịu
abrasiveB2
/əˈbreɪsɪv/

cộc cằn khó chịu

abrupt: cộc lốc
abruptB2
/əˈbrʌpt/

cộc lốc

abundant: dồi dào
abundantB2
/əˈbʌndənt/

dồi dào

academic: học thuật
academicB2
/ˌækəˈdemɪk/

học thuật

accessible: dễ tiếp cận, dễ sử dụng
accessibleB2
/əkˈsesəbəl/

dễ tiếp cận, dễ sử dụng

acclaimed: được ca ngợi
acclaimedB2
/əˈkleɪmd/

được ca ngợi

accountable: phải chịu trách nhiệm giải trình
accountableB2
/əˈkaʊntəbəl/

phải chịu trách nhiệm giải trình

acute: cấp tính, dữ dội
acuteB2
/əˈkjuːt/

cấp tính, dữ dội

adaptable: dễ thích nghi
adaptableB2
/əˈdæptəbəl/

dễ thích nghi

adequate: đủ dùng
adequateB2
/ˈædɪkwət/

đủ dùng

aesthetic: thuộc thẩm mỹ
aestheticB2
/esˈθetɪk/

thuộc thẩm mỹ

affluent: khá giả, sung túc
affluentB2
/ˈæfluənt/

khá giả, sung túc

algorithmic: do thuật toán chi phối
algorithmicB2
/ˌælgəˈrɪðmɪk/

do thuật toán chi phối

ambiguous: mơ hồ, đa nghĩa
ambiguousB2
/æmˈbɪgjuəs/

mơ hồ, đa nghĩa

ample: dư dả
ampleB2
/ˈæmpəl/

dư dả

ancient: cổ đại
ancientB2
/ˈeɪnʃənt/

cổ đại

anecdotal: chỉ là chuyện kể lại
anecdotalB2
/ˌænɪkˈdoʊtəl/

chỉ là chuyện kể lại

approximate: xấp xỉ
approximateB2
/əˈprɑːksɪmət/

xấp xỉ

arbitrary: tuỳ tiện, không căn cứ
arbitraryB2
/ˈɑːrbɪtreri/

tuỳ tiện, không căn cứ

arid: khô cằn
aridB2
/ˈerɪd/

khô cằn

Đang xem 20/322 từMở khoá 302 từ còn lại

C1Từ vựng Tính từ bậc C1(363 từ)

Lộ trình C1
a la carte: gọi từng món riêng
a la carteC1
/ˌɑː lɑː ˈkɑːrt/

gọi từng món riêng

a priori: suy từ lý thuyết trước khi có dữ liệu
a prioriC1
/ˌeɪ praɪˈɔːraɪ/

suy từ lý thuyết trước khi có dữ liệu

abhorrent: ghê tởm không chấp nhận được
abhorrentC1
/əbˈhɔːrənt/

ghê tởm không chấp nhận được

accomplished: đã đạt trình độ cao
accomplishedC1
/əˈkɑːmplɪʃt/

đã đạt trình độ cao

accredited: được công nhận đạt chuẩn
accreditedC1
/əˈkredɪtɪd/

được công nhận đạt chuẩn

acid-free: không chứa axit, giữ được lâu
acid-freeC1
/ˈæsɪd friː/

không chứa axit, giữ được lâu

acrimonious: gay gắt cay đắng
acrimoniousC1
/ˌækrɪˈmoʊniəs/

gay gắt cay đắng

ad hoc: lập ra tạm cho việc cụ thể
ad hocC1
/æd ˈhɑːk/

lập ra tạm cho việc cụ thể

ad hominem: công kích cá nhân thay vì lập luận
ad hominemC1
/ˌæd ˈhɑːmɪnem/

công kích cá nhân thay vì lập luận

ad-supported: sống bằng quảng cáo
ad-supportedC1
/æd səˈpɔːrtɪd/

sống bằng quảng cáo

adept: thuần thục thành thạo
adeptC1
/əˈdept/

thuần thục thành thạo

aforementioned: đã nói ở trên
aforementionedC1
/əˈfɔːrmenʃənd/

đã nói ở trên

aforesaid: nói trên đây
aforesaidC1
/əˈfɔːrsed/

nói trên đây

air-gapped: tách hẳn khỏi mạng
air-gappedC1
/ˈer gæpt/

tách hẳn khỏi mạng

all-inclusive: trọn gói mọi thứ
all-inclusiveC1
/ɔːl ɪnˈkluːsɪv/

trọn gói mọi thứ

altruistic: vị tha, sống vì người khác
altruisticC1
/ˌæltruːˈɪstɪk/

vị tha, sống vì người khác

amenable: dễ đồng ý, chịu nghe
amenableC1
/əˈmiːnəbəl/

dễ đồng ý, chịu nghe

anonymized: đã xoá danh tính
anonymizedC1
/əˈnɑːnəmaɪzd/

đã xoá danh tính

antenatal: trước khi sinh
antenatalC1
/ˌæntiˈneɪtəl/

trước khi sinh

anthropogenic: do con người gây ra
anthropogenicC1
/ˌænθrəpəˈdʒenɪk/

do con người gây ra

Đang xem 20/363 từMở khoá 343 từ còn lại

C2Từ vựng Tính từ bậc C2(531 từ)

Lộ trình C2
abstemious: tiết chế trong ăn uống
abstemiousC2
/æbˈstiːmiəs/

tiết chế trong ăn uống

abstergent: có tác dụng tẩy rửa
abstergentC2
/æbˈstɜːrdʒənt/

có tác dụng tẩy rửa

abstruse: khó hiểu, rối rắm
abstruseC2
/æbˈstruːs/

khó hiểu, rối rắm

acephalous: không có người đứng đầu
acephalousC2
/eɪˈsefələs/

không có người đứng đầu

acerbic: chua chát, sắc và cay
acerbicC2
/əˈsɜːrbɪk/

chua chát, sắc và cay

acquisitive: ham thâu tóm, thích gom về
acquisitiveC2
/əˈkwɪzɪtɪv/

ham thâu tóm, thích gom về

acrid: hăng gắt, khét
acridC2
/ˈækrɪd/

hăng gắt, khét

actuarial: thuộc tính toán rủi ro bảo hiểm
actuarialC2
/ˌæktʃuːˈeriəl/

thuộc tính toán rủi ro bảo hiểm

adamantine: cứng như kim cương, không lay
adamantineC2
/ˌædəˈmæntin/

cứng như kim cương, không lay

adiabatic: không trao đổi nhiệt với bên ngoài
adiabaticC2
/ˌædiəˈbætɪk/

không trao đổi nhiệt với bên ngoài

adroit: khéo và nhanh trong xử lý
adroitC2
/əˈdrɔɪt/

khéo và nhanh trong xử lý

aduncous: cong móc như mỏ chim
aduncousC2
/əˈdʌŋkəs/

cong móc như mỏ chim

adventitious: tình cờ, từ bên ngoài xen vào
adventitiousC2
/ˌædvenˈtɪʃəs/

tình cờ, từ bên ngoài xen vào

affable: dễ gần, hoà nhã
affableC2
/ˈæfəbəl/

dễ gần, hoà nhã

aggrieved: cảm thấy bị đối xử bất công
aggrievedC2
/əˈgriːvd/

cảm thấy bị đối xử bất công

ameliorative: có tác dụng cải thiện
ameliorativeC2
/əˈmiːliərətɪv/

có tác dụng cải thiện

amphipathic: có cả đầu ưa nước và đầu kỵ nước
amphipathicC2
/ˌæmfəˈpæθɪk/

có cả đầu ưa nước và đầu kỵ nước

ancillary: phụ trợ, đi kèm bổ sung
ancillaryC2
/ˈænsəleri/

phụ trợ, đi kèm bổ sung

anodyne: nhạt nhẽo, vô thưởng vô phạt
anodyneC2
/ˈænədaɪn/

nhạt nhẽo, vô thưởng vô phạt

antediluvian: cổ lỗ, lạc hậu quá mức
antediluvianC2
/ˌæntidɪˈluːviən/

cổ lỗ, lạc hậu quá mức

Đang xem 20/531 từMở khoá 511 từ còn lại

Chủ đề liên quan

Những chủ đề dùng chung nhiều từ với Tính từ — học nối tiếp sẽ đỡ tốn công nhất.

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tính từ

Bộ từ vựng chủ đề Tính từ gom 1.500 từ tiếng Anh thường gặp thuộc CEFR A1–C2. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Tính từ — cách này giúp người Việt học tiếng Anh liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Tính từ đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Anh khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình CEFR.

Câu hỏi thường gặp