Từ vựng chủ đề

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Cơ thể

36 từ · CEFR A1–B1

Tổng số từ36
Bậc CEFRA1–B1
Audio bản ngữ

Tổng hợp 36 từ vựng tiếng Anh chủ đề Cơ thể thuộc CEFR A1–B1, gom theo nhóm nghĩa và kèm phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Cơ thể theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Anh theo chủ đề lộ trình A1–C2.

A1Từ vựng Cơ thể bậc A1(14 từ)

Lộ trình A1
armA1
/ɑːrm/

cánh tay

backA1
/bæk/

cái lưng

earA1
/ɪr/

tai

eyeA1
/aɪ/

mắt

faceA1
/feɪs/

khuôn mặt

footA1
/fʊt/

bàn chân

hairA1
/her/

tóc

handA1
/hænd/

bàn tay

headA1
/hed/

cái đầu

legA1
/leg/

chân

mouthA1
/maʊθ/

miệng

neckA1
/nek/

cái cổ

noseA1
/noʊz/

mũi

toothA1
/tuːθ/

cái răng

A2Từ vựng Cơ thể bậc A2(8 từ)

Lộ trình A2
bloodA2
/blʌd/

máu

fingerA2
/ˈfɪŋgər/

ngón tay

heartA2
/hɑːrt/

trái tim

kneeA2
/niː/

đầu gối

shoulderA2
/ˈʃoʊldər/

vai

skinA2
/skɪn/

da

stomachA2
/ˈstʌmək/

bụng, dạ dày

voiceA2
/vɔɪs/

giọng nói

B1Từ vựng Cơ thể bậc B1(14 từ)

Lộ trình B1
ankleB1
/ˈæŋkəl/

mắt cá chân

beardB1
/bɪrd/

râu

boneB1
/boʊn/

xương

brainB1
/breɪn/

não

breatheB1
/briːð/

thở

chestB1
/tʃest/

lồng ngực

elbowB1
/ˈelboʊ/

khuỷu tay

haircutB1
/ˈherkʌt/

kiểu tóc, việc cắt tóc

lungB1
/lʌŋ/

phổi

muscleB1
/ˈmʌsəl/

cơ bắp

nerveB1
/nɜːrv/

dây thần kinh

swallowB1
/ˈswɑːloʊ/

nuốt

throatB1
/θroʊt/

cổ họng

wristB1
/rɪst/

cổ tay

Chủ đề liên quan

Những chủ đề dùng chung nhiều từ với Cơ thể — học nối tiếp sẽ đỡ tốn công nhất.

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Cơ thể

Bộ từ vựng chủ đề Cơ thể gom 36 từ tiếng Anh thường gặp thuộc CEFR A1–B1. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Cơ thể — cách này giúp người Việt học tiếng Anh liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Cơ thể đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Anh khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình CEFR.

Câu hỏi thường gặp