Giới từ chỉ thời gian in, on, at
at + hour · on + day · in + month / year / seasonBa giới từ này phân theo độ dài của khoảng thời gian: at cho điểm giờ, on cho ngày, in cho khoảng dài hơn. Nhớ theo thứ tự nhỏ dần: at → on → in. Bẫy thường gặp: Một số cụm không có giới từ: this morning, last week, next year, every day — in this morning ✗, this morning ✓.
The class starts at eight.
Lớp bắt đầu lúc tám giờ.
Tet is in January or February.
Tết vào tháng Một hoặc tháng Hai.
We meet on Monday.
Chúng tôi gặp nhau vào thứ hai.
It is very hot in summer.
Mùa hè nóng lắm.