to V0 hay V-ing
139 động từ thông dụng, chia theo tám mẫu câu — tra một từ là biết nó đi với dạng nào.
Vì sao tám mẫu, không phải hai danh sách
Tiếng Việt không phân biệt nguyên thể với danh động từ — "tôi thích đi" và "tôi muốn đi" đều dùng động từ trơ, nên bạn không có manh mối nào từ tiếng mẹ đẻ và buộc phải tra từng từ. Hai danh sách to V0 với V-ing lại bỏ mất đúng hai chỗ sai nặng nhất: nhóm đổi nghĩa (stop smoking là bỏ thuốc, stop to smoke là dừng lại để hút) và nhóm nguyên thể trơ (make him do, không phải make him to do).
139 mục khớp
- affordđủ tiền đểA2to + V0I cannot afford to buy a car.
Tôi không đủ tiền mua xe.
- to + V0He agreed to help us.
Anh ấy đồng ý giúp chúng tôi.
- aimnhắm tớiB1to + V0We aim to cut costs by half.
Chúng tôi nhắm giảm nửa chi phí.
- to + V0He appears to be asleep.
Anh ấy trông như đang ngủ.
- arrangesắp xếp đểA2to + V0We arranged to meet at six.
Chúng tôi hẹn gặp lúc sáu giờ.
- attemptcố gắng làmB1to + V0They attempted to cross the river.
Họ cố gắng băng qua sông.
- choosechọnA2to + V0He chose to say nothing.
Anh ấy chọn không nói gì.
- to + V0He claims to have finished it.
Anh ta tuyên bố đã làm xong.
- to + V0We decided to leave early.
Chúng tôi quyết định đi sớm.
- deserveđáng đượcB2to + V0She deserves to win.
Cô ấy đáng thắng.
- to + V0I expect to hear from them.
Tôi mong nhận được tin từ họ.
O + to + V0We expect you to be on time.Chúng tôi mong bạn đến đúng giờ.
- failkhông làm đượcB1to + V0He failed to answer the question.
Anh ấy không trả lời được câu hỏi.
- hesitatedo dựB1to + V0Do not hesitate to ask.
Đừng do dự mà hỏi.
- to + V0I hope to see you soon.
Tôi hy vọng gặp bạn sớm.
- learnhọc cáchA1to + V0She is learning to drive.
Cô ấy đang học lái xe.
- to + V0We managed to finish on time.
Chúng tôi xoay xở xong đúng hạn.
- to + V0You need to rest.
Bạn cần nghỉ ngơi.
→ người cần làm gì
V-ingThe door needs painting.Cái cửa cần được sơn.
→ vật cần được làm gì — nghĩa bị động
need + V-ing mang nghĩa bị động: cần ĐƯỢC làm, chủ ngữ là vật
- to + V0She offered to drive me home.
Cô ấy đề nghị chở tôi về.
- plandự địnhB1to + V0They plan to open a shop.
Họ dự định mở một cửa hàng.
- preparechuẩn bịA2to + V0We prepared to leave.
Chúng tôi chuẩn bị đi.
- to + V0The boy pretended to be ill.
Cậu bé giả vờ bị bệnh.
- to + V0She promised to call back.
Cô ấy hứa sẽ gọi lại.
- to + V0They refused to sign.
Họ từ chối ký.
- to + V0She seems to know everyone.
Cô ấy có vẻ biết tất cả mọi người.
- strugglevật lộn đểB2to + V0He struggled to stay awake.
Anh ấy vật lộn để không ngủ.
- tendcó xu hướngB1to + V0Prices tend to rise in summer.
Giá có xu hướng tăng vào mùa hè.
- threatenđe doạ sẽB2to + V0They threatened to sue.
Họ đe doạ sẽ kiện.
- volunteertình nguyệnB1to + V0She volunteered to take notes.
Cô ấy tình nguyện ghi chép.
- to + V0I want to learn English.
Tôi muốn học tiếng Anh.
O + to + V0They want me to stay.Họ muốn tôi ở lại.
- wishmong muốnB1to + V0I wish to make a complaint.
Tôi muốn khiếu nại.
wish + to + V0 là lối trang trọng của want
- V-ingHe admitted taking the money.
Anh ta thừa nhận đã lấy tiền.
- appreciatecảm kíchB1V-ingI appreciate you coming so far.
Tôi cảm kích vì bạn đến tận đây.
- V-ingAvoid eating too much sugar.
Tránh ăn quá nhiều đường.
- carry ontiếp tụcB2V-ingThey carried on working after dark.
Họ làm tiếp sau khi trời tối.
- considercân nhắcB1V-ingWe are considering moving abroad.
Chúng tôi đang cân nhắc ra nước ngoài.
- delaytrì hoãnA2V-ingThey delayed announcing the result.
Họ hoãn công bố kết quả.
- V-ingShe denied breaking the window.
Cô ấy phủ nhận làm vỡ cửa sổ.
- end upcuối cùng lạiB1V-ingWe ended up walking home.
Cuối cùng bọn tôi đi bộ về.
- V-ingI enjoy reading before bed.
Tôi thích đọc sách trước khi ngủ.
- V-ingI finished writing the report.
Tôi viết xong báo cáo.
- give uptừ bỏA1V-ingShe gave up trying to fix it.
Cô ấy bỏ luôn việc cố sửa nó.
- imaginetưởng tượngA2V-ingImagine living on a boat.
Thử tưởng tượng sống trên thuyền xem.
- involvebao gồm việcB1V-ingThe job involves travelling a lot.
Công việc này phải đi lại nhiều.
- V-ingShe keeps asking the same question.
Cô ấy cứ hỏi mãi một câu.
- mentionnhắc đếnA2V-ingHe mentioned meeting her before.
Anh ấy có nhắc là từng gặp cô ta.
- V-ingDo you mind waiting a moment?
Bạn chờ một lát có phiền không?
- postponehoãn lạiB1V-ingWe postponed sending the invoice.
Chúng tôi hoãn gửi hoá đơn.
- practiseluyện tậpA2V-ingHe practises speaking every day.
Anh ấy luyện nói mỗi ngày.
Anh-Mỹ viết practice cho cả danh từ và động từ
- put offhoãn lạiA2V-ingDo not put off doing your homework.
Đừng hoãn làm bài tập.
- quitbỏ, thôiB1V-ingHe quit smoking last year.
Anh ấy bỏ thuốc năm ngoái.
- recommendkhuyên dùngB1V-ingI recommend booking early.
Tôi khuyên nên đặt sớm.
như suggest: không nói recommend me to book
- resistcưỡng lạiB2V-ingI could not resist buying it.
Tôi không cưỡng được mà mua nó.
- riskmạo hiểmB1V-ingDo not risk losing your job.
Đừng mạo hiểm mất việc.
- V-ingShe suggested taking the train.
Cô ấy gợi ý đi tàu.
KHÔNG nói suggest me to go — dùng suggest that I go hoặc suggest going
- toleratechịu đượcB2V-ingShe will not tolerate being ignored.
Cô ấy không chịu được việc bị phớt lờ.
- comeđến, dầnA1to + V0I came to realise he was right.
Dần dần tôi nhận ra anh ấy đúng.
→ dần dần đi tới chỗ nhận ra
V-ingShe came running down the stairs.Cô ấy chạy xuống cầu thang.
→ đến theo cách nào
- V-ingI will never forget meeting her.
Tôi sẽ không bao giờ quên lần gặp cô ấy.
→ quên việc ĐÃ làm
to + V0He forgot to bring his ticket.Anh ấy quên mang vé.
→ quên việc PHẢI làm
- V-ingShe went on talking for an hour.
Cô ấy nói tiếp cả tiếng.
→ làm tiếp việc đang làm
to + V0He went on to become a doctor.Sau đó anh ấy trở thành bác sĩ.
→ chuyển sang làm việc TIẾP THEO
- meancó nghĩa là, địnhA2to + V0I meant to call you.
Tôi đã định gọi bạn.
→ có ý định làm
V-ingTaking the job means moving to Ha Noi.Nhận việc đó nghĩa là phải chuyển ra Hà Nội.
→ kéo theo hệ quả gì
- to + V0You need to rest.
Bạn cần nghỉ ngơi.
→ người cần làm gì
V-ingThe door needs painting.Cái cửa cần được sơn.
→ vật cần được làm gì — nghĩa bị động
need + V-ing mang nghĩa bị động: cần ĐƯỢC làm, chủ ngữ là vật
- regrethối tiếcB1V-ingI regret saying that.
Tôi hối vì đã nói câu đó.
→ hối việc ĐÃ làm
to + V0We regret to inform you that the post is filled.Chúng tôi rất tiếc phải thông báo vị trí đã có người.
→ lối trang trọng khi sắp báo tin xấu
- V-ingI remember locking the door.
Tôi nhớ là đã khoá cửa.
→ nhớ việc ĐÃ làm
to + V0Remember to lock the door.Nhớ khoá cửa nhé.
→ nhớ việc PHẢI làm
- V-ingPlease stop talking.
Làm ơn ngừng nói.
→ ngừng hẳn việc đang làm
to + V0He stopped to buy petrol.Anh ấy dừng lại để mua xăng.
→ dừng việc đang làm ĐỂ làm việc khác
- to + V0Try to speak more slowly.
Cố nói chậm hơn xem.
→ cố gắng làm việc khó
V-ingTry turning it off and on.Thử tắt rồi bật lại xem.
→ thử một cách xem có được không
- to + V0It began to rain.
Trời bắt đầu mưa.
V-ingIt began raining.Trời bắt đầu mưa.
hai lối gần như thay được cho nhau; tránh began beginning nên sau began thì chọn to + V0
- botherbuồn mất côngB2to + V0He did not bother to reply.
Anh ta chẳng buồn trả lời.
V-ingDo not bother waiting for me.Đừng mất công chờ tôi.
- continuetiếp tụcA2to + V0He continued to speak.
Anh ấy nói tiếp.
V-ingHe continued speaking.Anh ấy nói tiếp.
- V-ingShe hates waiting in queues.
Cô ấy ghét xếp hàng chờ.
to + V0I hate to say it, but you are wrong.Tôi không muốn nói ra, nhưng bạn sai.
- V-ingI like swimming.
Tôi thích bơi.
→ thích nói chung
to + V0I like to swim before work.Tôi thích bơi trước khi đi làm.
→ thói quen mình chọn làm
- V-ingThey love cooking together.
Họ rất thích nấu ăn cùng nhau.
to + V0I would love to come.Tôi rất muốn đến.
would love thì LUÔN đi với to + V0
- preferthích hơnA2V-ingI prefer walking to driving.
Tôi thích đi bộ hơn lái xe.
to + V0I prefer to walk.Tôi thích đi bộ hơn.
- startbắt đầuA1to + V0She started to cry.
Cô ấy bắt đầu khóc.
V-ingShe started crying.Cô ấy bắt đầu khóc.
- O + to + V0The doctor advised him to rest.
Bác sĩ khuyên anh ấy nghỉ ngơi.
- allowcho phép ai làm gìA2O + to + V0They do not allow us to park here.
Họ không cho chúng tôi đỗ xe ở đây.
allow + O + to V0, nhưng allow + V-ing khi không có tân ngữ: We do not allow smoking
- O + to + V0She asked me to close the window.
Cô ấy nhờ tôi đóng cửa sổ.
- enablegiúp ai có thể làmB2O + to + V0The grant enabled her to finish the research.
Khoản tài trợ giúp cô ấy hoàn tất nghiên cứu.
- encouragekhuyến khích ai làm gìB1O + to + V0My parents encouraged me to study abroad.
Bố mẹ khuyến khích tôi đi học nước ngoài.
- to + V0I expect to hear from them.
Tôi mong nhận được tin từ họ.
O + to + V0We expect you to be on time.Chúng tôi mong bạn đến đúng giờ.
- forcebuộc ai làm gìB1O + to + V0The rain forced us to cancel.
Mưa buộc chúng tôi phải huỷ.
- invitemời ai làm gìA2O + to + V0They invited us to join them.
Họ mời chúng tôi tham gia cùng.
- orderra lệnh cho aiA2O + to + V0The officer ordered them to stop.
Viên cảnh sát ra lệnh cho họ dừng lại.
- persuadethuyết phục ai làm gìB1O + to + V0She persuaded him to change his mind.
Cô ấy thuyết phục anh ta đổi ý.
- remindnhắc ai làm gìB1O + to + V0Remind me to send the email.
Nhắc tôi gửi email nhé.
- requiređòi hỏi ai làm gìB1O + to + V0The rules require staff to wear a badge.
Quy định đòi hỏi nhân viên đeo thẻ.
- teachdạy ai làm gìA1O + to + V0He taught me to play the guitar.
Anh ấy dạy tôi chơi ghi ta.
- O + to + V0The teacher told us to sit down.
Cô giáo bảo chúng tôi ngồi xuống.
- to + V0I want to learn English.
Tôi muốn học tiếng Anh.
O + to + V0They want me to stay.Họ muốn tôi ở lại.
- warncảnh báo ai làm gìB1O + to + V0They warned us not to swim there.
Họ cảnh báo chúng tôi không được bơi ở đó.
- O + V0He did not dare say a word.
Anh ta không dám nói một lời.
dare có hai lối: dare say và dare to say, cả hai đều gặp
- O + V0I felt the floor shake.
Tôi cảm thấy sàn rung.
- had betternên (cảnh báo)B1O + V0You had better see a doctor.
Bạn nên đi khám đi.
had better + V0 trơ, không có to
- O + V0I had the mechanic check the brakes.
Tôi nhờ thợ kiểm tra phanh.
- O + V0We heard the door close.
Chúng tôi nghe tiếng cửa đóng lại.
V-ingWe heard someone shouting.Chúng tôi nghe ai đó đang hét.
- O + V0He helped me carry the boxes.
Anh ấy giúp tôi bê mấy cái hộp.
help là ngoại lệ: cả help me carry và help me to carry đều đúng
- O + V0Let me help you.
Để tôi giúp bạn.
không bao giờ có to sau let
- O + V0She made him apologise.
Cô ấy bắt anh ta xin lỗi.
KHÔNG có to: made him apologise, không phải made him to apologise. Nhưng thể bị động thì có to: he was made to apologise
- O + V0Nobody noticed him go out.
Không ai để ý anh ta ra ngoài.
- O + V0I saw him leave the building.
Tôi thấy anh ta rời khỏi toà nhà.
→ thấy trọn vẹn hành động từ đầu đến cuối
V-ingI saw him leaving the building.Tôi thấy anh ta đang rời khỏi toà nhà.
→ thấy một khoảnh đang diễn ra
- O + V0She watched the sun set.
Cô ấy ngắm mặt trời lặn.
V-ingShe watched the children playing.Cô ấy ngắm bọn trẻ đang chơi.
- would ratherthà rằngB1O + V0I would rather stay home.
Tôi thà ở nhà.
would rather + V0 trơ, không có to
- V-ingThey accused him of cheating.
Họ buộc tội anh ta gian lận.
- V-ingAfter finishing the test, hand in your paper.
Sau khi làm xong bài, nộp giấy lại.
- V-ingHe apologised for being late.
Anh ấy xin lỗi vì đến muộn.
- V-ingI am afraid of flying.
Tôi sợ đi máy bay.
- V-ingShe is capable of doing it alone.
Cô ấy đủ khả năng tự làm.
- V-ingHe is good at fixing things.
Anh ấy giỏi sửa đồ.
- V-ingShe is interested in learning Korean.
Cô ấy quan tâm tới việc học tiếng Hàn.
- V-ingWe are tired of waiting.
Chúng tôi chán chờ rồi.
- V-ingShe is used to working nights.
Cô ấy đã quen làm đêm.
khác used to + V0 (trước đây từng): I used to work nights
- be worthđáng đểB1V-ingThe museum is worth visiting.
Bảo tàng đó đáng đi xem.
worth luôn đi với V-ing, không bao giờ to + V0
- V-ingCheck the oil before starting the engine.
Kiểm tra dầu trước khi khởi động máy.
- V-ingShe blamed me for losing the file.
Cô ấy đổ lỗi tôi làm mất tệp.
- V-ingShe improved by reading every day.
Cô ấy khá lên bằng cách đọc mỗi ngày.
- cannot helpkhông kìm đượcB2V-ingI cannot help laughing at it.
Tôi không kìm được mà cười.
khác help me carry — cannot help luôn đi với V-ing
- V-ingIt depends on getting the visa.
Việc đó phụ thuộc vào việc xin được visa.
- end up withcuối cùng có đượcB1V-ingWe ended up with paying twice.
Cuối cùng bọn tôi phải trả hai lần.
- V-ingI finally got round to fixing the tap.
Rốt cuộc tôi cũng sửa cái vòi.
- V-ingYou will get used to living here.
Bạn sẽ dần quen với việc sống ở đây.
- give up onbỏ hẳn việcB1V-ingDo not give up on learning it.
Đừng bỏ hẳn việc học nó.
- V-ingHe insisted on paying.
Anh ấy khăng khăng đòi trả tiền.
- V-ingWe walked instead of taking a taxi.
Chúng tôi đi bộ thay vì đi taxi.
- V-ingIt is no use complaining about it.
Phàn nàn về việc đó cũng vô ích.
- V-ingI look forward to hearing from you.
Tôi mong nhận được tin từ bạn.
bẫy nặng nhất: to ở đây là GIỚI TỪ nên phải V-ing, không nói look forward to hear
- put up withchịu đựng việcB1V-ingI cannot put up with being shouted at.
Tôi không chịu được việc bị hét vào mặt.
- V-ingThey set about rebuilding the wall.
Họ bắt tay vào xây lại bức tường.
- V-ingThey succeeded in cutting costs.
Họ thành công trong việc giảm chi phí.
- V-ingThank you for helping me.
Cảm ơn bạn đã giúp tôi.
- V-ingThere is no point in arguing now.
Giờ tranh luận cũng chẳng ích gì.
- V-ingHe left without saying goodbye.
Anh ta đi mà không nói lời tạm biệt.
- difficultkhó đểA1to + V0It is difficult to explain.
Cái đó khó giải thích.
- easydễ đểA1to + V0This machine is easy to use.
Cái máy này dễ dùng.
- enoughđủ … đểA2to + V0She is old enough to vote.
Cô ấy đủ tuổi để đi bầu.
Adj + enough + to V0 — enough đứng SAU tính từ
- gladmừng vì đượcA2to + V0I am glad to meet you.
Tôi mừng được gặp bạn.
- in order tođể màB1to + V0He left early in order to catch the train.
Anh ấy đi sớm để kịp tàu.
- likelycó khả năng sẽB1to + V0Prices are likely to rise.
Giá nhiều khả năng sẽ tăng.
- luckymay mà đượcA2to + V0You are lucky to have such a job.
Bạn may mà có công việc như thế.
- readysẵn sàng đểA1to + V0Are you ready to order?
Bạn sẵn sàng gọi món chưa?
- surprisedngạc nhiên khiA2to + V0I was surprised to see her there.
Tôi ngạc nhiên khi thấy cô ấy ở đó.
- to + V0She was the first to arrive.
Cô ấy là người đến đầu tiên.
- to + V0He was the only one to notice.
Anh ấy là người duy nhất để ý.
- tooquá … đểA1to + V0The box is too heavy to lift.
Cái hộp nặng quá không bê được.
too + Adj + to V0 mang nghĩa PHỦ ĐỊNH: quá nặng nên KHÔNG bê được
- willingsẵn lòngB1to + V0She is willing to help.
Cô ấy sẵn lòng giúp.