Từ vựng chủ đề

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Đời sống

11 từ · CEFR A1–B1

Tổng số từ11
Bậc CEFRA1–B1
Audio bản ngữ

Tổng hợp 11 từ vựng tiếng Anh chủ đề Đời sống thuộc CEFR A1–B1, gom theo nhóm nghĩa và kèm phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Đời sống theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Anh theo chủ đề lộ trình A1–C2.

A1Từ vựng Đời sống bậc A1(7 từ)

Lộ trình A1
breakfastA1
/ˈbrekfəst/

bữa sáng

dinnerA1
/ˈdɪnər/

bữa tối

get upA1
/get ʌp/

thức dậy

lunchA1
/lʌntʃ/

bữa trưa

sleepA1
/sliːp/

ngủ

wake upA1
/weɪk ʌp/

tỉnh dậy

washA1
/wɑːʃ/

rửa, giặt

A2Từ vựng Đời sống bậc A2(1 từ)

Lộ trình A2
have a showerA2
/hæv ə ˈʃaʊər/

tắm vòi sen

B1Từ vựng Đời sống bậc B1(3 từ)

Lộ trình B1
sleep inB1
/sliːp ɪn/

ngủ nướng

stay upB1
/steɪ ʌp/

thức khuya

wake up earlyB1
/weɪk ʌp ˈɜːrli/

thức dậy sớm

Chủ đề liên quan

Những chủ đề dùng chung nhiều từ với Đời sống — học nối tiếp sẽ đỡ tốn công nhất.

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Đời sống

Bộ từ vựng chủ đề Đời sống gom 11 từ tiếng Anh thường gặp thuộc CEFR A1–B1. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Đời sống — cách này giúp người Việt học tiếng Anh liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Đời sống đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Anh khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình CEFR.

Câu hỏi thường gặp