Từ vựng chủ đề

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngữ pháp

16 từ · CEFR B2–C1

Tổng số từ16
Bậc CEFRB2–C1
Audio bản ngữ

Tổng hợp 16 từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngữ pháp thuộc CEFR B2–C1, gom theo nhóm nghĩa và kèm phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Ngữ pháp theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Anh theo chủ đề lộ trình A1–C2.

B2Từ vựng Ngữ pháp bậc B2(5 từ)

Lộ trình B2
albeitB2
/ɔːlˈbiːɪt/

dù rằng, tuy là

insofar asB2
/ˌɪnsoʊˈfɑːr æz/

trong chừng mực mà

lestB2
/lest/

e rằng, kẻo

notwithstandingB2
/ˌnɑːtwɪθˈstændɪŋ/

mặc dù có, bất chấp

provided thatB2
/prəˈvaɪdɪd ðæt/

miễn là, với điều kiện

C1Từ vựng Ngữ pháp bậc C1(11 từ)

Lộ trình C1
barringC1
/ˈbɑːrɪŋ/

trừ khi có, nếu không có

circaC1
/ˈsɜːrkə/

vào khoảng năm

inasmuch asC1
/ˌɪnəzˈmʌtʃ æz/

vì lẽ rằng, ở chỗ mà

pendingC1
/ˈpendɪŋ/

trong khi chờ

pursuant toC1
/pərˈsuənt tuː/

chiếu theo, căn cứ theo

save forC1
/seɪv fɔːr/

trừ ra, ngoại trừ

the formerC1
/ðə ˈfɔːrmər/

cái trước trong hai cái

the latterC1
/ðə ˈlætər/

cái sau trong hai cái

upwards ofC1
/ˈʌpwərdz əv/

hơn, trên mức

vis-a-visC1
/ˌviːz ə ˈviː/

so với, trong quan hệ với

whilstC1
/waɪlst/

trong khi

Chủ đề liên quan

Những chủ đề dùng chung nhiều từ với Ngữ pháp — học nối tiếp sẽ đỡ tốn công nhất.

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngữ pháp

Bộ từ vựng chủ đề Ngữ pháp gom 16 từ tiếng Anh thường gặp thuộc CEFR B2–C1. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Ngữ pháp — cách này giúp người Việt học tiếng Anh liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Ngữ pháp đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Anh khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình CEFR.

Câu hỏi thường gặp