Từ vựng chủ đề

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời tiết

72 từ · CEFR A1–C2

Tổng số từ72
Bậc CEFRA1–C2
Audio bản ngữ

Tổng hợp 72 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời tiết thuộc CEFR A1–C2, gom theo nhóm nghĩa và kèm phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng Thời tiết theo ngữ cảnh giúp bạn nhớ lâu và dùng được ngay trong giao tiếp. Bấm Học flashcard để ôn tập, hoặc xem thêm từ vựng tiếng Anh theo chủ đề lộ trình A1–C2.

A1Từ vựng Thời tiết bậc A1(11 từ)

Lộ trình A1
cloudA1
/klaʊd/

đám mây

coldA1
/koʊld/

lạnh

hotA1
/hɑːt/

nóng

rainA1
/reɪn/

mưa

snowA1
/snoʊ/

tuyết

summerA1
/ˈsʌmər/

mùa hè

sunA1
/sʌn/

mặt trời

warmA1
/wɔːrm/

ấm

weatherA1
/ˈweðər/

thời tiết

windA1
/wɪnd/

gió

winterA1
/ˈwɪntər/

mùa đông

A2Từ vựng Thời tiết bậc A2(15 từ)

Lộ trình A2
autumnA2
/ˈɔːtəm/

mùa thu

climateA2
/ˈklaɪmɪt/

khí hậu

cloudyA2
/ˈklaʊdi/

nhiều mây

darkA2
/dɑːrk/

tối

destroyA2
/dɪˈstrɔɪ/

phá huỷ

foggyA2
/ˈfɔːgi/

có sương mù

rainyA2
/ˈreɪni/

mưa nhiều

springA2
/sprɪŋ/

mùa xuân

stormA2
/stɔːrm/

cơn bão

sunnyA2
/ˈsʌni/

nắng

temperatureA2
/ˈtemprətʃər/

nhiệt độ

umbrellaA2
/ʌmˈbrelə/

cái ô

weather forecastA2
/ˈweðər ˈfɔːrkæst/

dự báo thời tiết

wetA2
/wet/

ướt

windyA2
/ˈwɪndi/

có gió

B1Từ vựng Thời tiết bậc B1(12 từ)

Lộ trình B1
boilingB1
/ˈbɔɪlɪŋ/

nóng như thiêu

breezeB1
/briːz/

gió nhẹ

droughtB1
/draʊt/

hạn hán

floodB1
/flʌd/

trận lụt

forecastB1
/ˈfɔːrkæst/

bản dự báo

freezingB1
/ˈfriːzɪŋ/

lạnh cắt da

humidB1
/ˈhjuːmɪd/

ẩm

lightningB1
/ˈlaɪtnɪŋ/

tia chớp

mildB1
/maɪld/

dịu, ôn hoà

seasonB1
/ˈsiːzən/

mùa

showerB1
/ˈʃaʊər/

cơn mưa rào

thunderB1
/ˈθʌndər/

sấm

B2Từ vựng Thời tiết bậc B2(17 từ)

Lộ trình B2
clear offB2
/klɪr ɔːf/

tan đi, biến đi

crispB2
/krɪsp/

giòn tan

downpourB2
/ˈdaʊnpɔːr/

trận mưa như trút

drizzleB2
/ˈdrɪzəl/

mưa phùn

ease offB2
/iːz ɔːf/

dịu bớt

floodingB2
/ˈflʌdɪŋ/

tình trạng ngập lụt

frostB2
/frɔːst/

sương giá

hailstormB2
/ˈheɪlstɔːrm/

trận mưa đá

heatwaveB2
/ˈhiːtweɪv/

đợt nắng nóng

humidityB2
/hjuːˈmɪdəti/

độ ẩm

hurricaneB2
/ˈhɜːrɪkeɪn/

bão lớn

intermittentB2
/ˌɪntərˈmɪtənt/

gián đoạn từng lúc

meteorologyB2
/ˌmiːtiəˈrɑːlədʒi/

khí tượng học

overcastB2
/ˈoʊvərkæst/

u ám nhiều mây

set inB2
/set ɪn/

bắt đầu và kéo dài

taper offB2
/ˈteɪpər ɔːf/

giảm dần rồi hết

typhoonB2
/taɪˈfuːn/

bão nhiệt đới

C1Từ vựng Thời tiết bậc C1(14 từ)

Lộ trình C1
abateC1
/əˈbeɪt/

dịu bớt, lắng xuống

balmyC1
/ˈbɑːlmi/

ấm dịu dễ chịu

biting coldC1
/ˈbaɪtɪŋ koʊld/

cái lạnh cắt da

blizzardC1
/ˈblɪzərd/

bão tuyết

bracingC1
/ˈbreɪsɪŋ/

lạnh mà làm tỉnh người

flash floodC1
/flæʃ flʌd/

lũ quét

galeC1
/geɪl/

cơn gió mạnh

muggyC1
/ˈmʌgi/

nóng ẩm ngột ngạt

sleetC1
/sliːt/

mưa tuyết lẫn nước

squallC1
/skwɔːl/

cơn gió giật kèm mưa

storm surgeC1
/stɔːrm sɜːrdʒ/

nước dâng do bão

sultryC1
/ˈsʌltri/

nóng oi không gió

thawC1
/θɔː/

tan băng, rã đông

torrential rainC1
/təˈrenʃəl reɪn/

mưa như trút nước

C2Từ vựng Thời tiết bậc C2(3 từ)

Lộ trình C2
equableC2
/ˈekwəbəl/

ôn hoà đều đặn không thất thường

tramontaneC2
/trəˈmɑːnteɪn/

từ bên kia núi, ngoại lai

vagaryC2
/ˈveɪgəri/

sự thay đổi thất thường

Chủ đề liên quan

Những chủ đề dùng chung nhiều từ với Thời tiết — học nối tiếp sẽ đỡ tốn công nhất.

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời tiết

Bộ từ vựng chủ đề Thời tiết gom 72 từ tiếng Anh thường gặp thuộc CEFR A1–C2. Thay vì học rời rạc theo bảng chữ, bạn học cả cụm từ cùng ngữ cảnh Thời tiết — cách này giúp người Việt học tiếng Anh liên tưởng dễ hơn và nhớ lâu hơn.

Mỗi từ đều có phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt rõ ràng. Bạn nên đọc to từng từ, ghép thành câu ví dụ rồi ôn lại bằng flashcard để vốn từ Thời tiết đi vào trí nhớ dài hạn. Khi đã quen chủ đề này, hãy duyệt tiếp các chủ đề từ vựng tiếng Anh khác để mở rộng vốn từ song song với lộ trình CEFR.

Câu hỏi thường gặp