A2Danh từThứ Tư, 4 tháng 11, 2026
hobby
/ˈhɑːbi/
Nghĩa
- 1
sở thích
something you enjoy doing in your free time
Câu ví dụ
Reading is my favorite hobby.
Đọc sách là sở thích của tôi.
Từ vựng mỗi ngày
Mỗi ngày một từ mới theo khung CEFR, đổi lúc 0 giờ (giờ Việt Nam). Nghe phát âm, đọc ví dụ rồi lưu vào sổ tay để ôn theo lịch lặp lại ngắt quãng.
hobby
/ˈhɑːbi/
sở thích
something you enjoy doing in your free time
Reading is my favorite hobby.
Đọc sách là sở thích của tôi.