B1Cụm từThứ Hai, 26 tháng 10, 2026
in a hurry
/ɪn ə ˈhɜːri/
Nghĩa
- 1
đang vội
needing to be quick
Câu ví dụ
Sorry, I am in a hurry.
Xin lỗi, tôi đang vội.
Từ vựng mỗi ngày
Mỗi ngày một từ mới theo khung CEFR, đổi lúc 0 giờ (giờ Việt Nam). Nghe phát âm, đọc ví dụ rồi lưu vào sổ tay để ôn theo lịch lặp lại ngắt quãng.
in a hurry
/ɪn ə ˈhɜːri/
đang vội
needing to be quick
Sorry, I am in a hurry.
Xin lỗi, tôi đang vội.